Ngan Huong Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 次氯酸钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGàN HươNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$381.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800385992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPHCT7A |
| 成立日期 | 2000-06-19 |
| 联系地址 | 133K, Trần Hưng Đạo, Phường An Phú, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGÀN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGANHUONG CHEMICAL CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133K, Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02923830252 |
| 邮箱 | nganhuong@nganhuong.com.vn |
| 官网 | nganhuong.com.vn |
| 传真 | 02923833574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 515.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 271210 | 凡士林 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $303.1K |
| 新西兰 | 2 | $78.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmaline Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $78.2K | 凡士林、含油石蜡 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.3K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.9K | 硝酸类、乙酸 |
| Kojin Ltd. | 中国 | 1 | $54.8K | 其他消毒剂、磷酸类 |
| Lucky Horse Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.2K | 次氯酸钙、轻质石油油品 |
| Arshine LifeScience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 其他抗生素、氨基酸及酯类 |
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Hilight Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他化学制剂、腈基化合物 |
| Tianjin Baojiluo Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 天然聚合物、磷酸类 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 磷酸类 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $55.9K |
| 2025-09-29 | 磷酸类 | KOJIN LTD | 中国 | $54.8K |
| 2025-04-16 | 氯化铵 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-20 | 次氯酸钙 | WUHAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2025-01-20 | 次氯酸钙 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2025-01-02 | 次氯酸钙 | HUNAN ZEDA CHEM CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2024-08-14 | 凡士林 | COSMALINE TRADING LLC | 新西兰 | $38.5K |
| 2024-03-08 | 次氯酸钙 | LUCKY HORSE TRADING CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2023-08-16 | 磷酸类 | TIANJIN BAOJILUO BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-05-23 | 磷酸类 | ARSHINE LIFESCIENCE CO LTD | 中国 | $33.5K |