ROBOTICS VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ROBOTICS VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108010187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV73EN23 |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | Căn hộ số 06-TTQĐ X143-BTL Công Binh, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ROBOTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROBOTICS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40, phố Nguyễn Văn Huyên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 938336633 |
| 邮箱 | info@vietnamrobotics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOVACS ROBOTICS HOLDINGS LTD | 中国 | 13 | $1.55M | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| ECOVACS GLOBAL PTE LTD | 中国 | 6 | $16.3K | 1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品 |
| HK Bokwui Electronic Commerce Ltd. | 中国香港 | 1 | $600 | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| JIANGSU MIDEA CLEANING APPLICANCE | 中国 | 1 | $500 | 1500瓦以下吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 37.5瓦以下电机 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD | 中国 | $736 |
| 2023-11-29 | 其他测量仪器 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD | 中国 | $182 |
| 2023-11-29 | 1500瓦以下吸尘器 | JIANGSU MIDEA CLEANING APPLICANCE | 中国 | $500 |
| 2023-11-29 | 37.5瓦以下电机 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD | 中国 | $195 |
| 2023-11-29 | 37.5瓦以下电机 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD | 中国 | $735 |
| 2023-11-29 | 其他塑料制品 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD | 中国 | $399 |
| 2023-11-29 | 其他硫化橡胶制品 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD | 中国 | $1 |
| 2023-11-29 | 其他塑料制品 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD | 中国 | $116 |
| 2023-11-29 | 其他塑料制品 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD | 中国 | $399 |
| 2023-11-29 | 其他塑料制品 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD | 中国 | $88 |