Vietnam Euro Sun Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 通风罩

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Euro Sun Việt Nam

215
进口笔数
0
出口笔数
$8.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $596.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $157.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $216.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $238.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $217.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $392.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $217.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $486.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $213.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $215.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $204.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $383.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $241.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $340.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $558.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $596.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $391.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $347.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $411.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $157.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $216.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $238.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $217.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $392.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $217.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $486.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $213.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $215.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $204.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $383.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $241.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $340.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $558.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $596.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $391.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $347.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $411.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106804924
企查查编码QVN03MWYDX
成立日期2015-03-27
联系地址Ô số 33, lô V5A, Khu đô thị Mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EURO SUN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM EURO SUN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô số 33, lô V5A, Khu đô thị Mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842466647088
邮箱eurosunvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841460通风罩
842211家用洗碗机
851660家用炊具
481910瓦楞纸箱
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
701310玻璃陶瓷餐具
392690其他塑料制品
732111燃气炊具
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国54$2.92M
马来西亚28$2.88M
中国118$2.70M
德国4$198.5K
土耳其11$43.6K
克罗地亚1$49

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Narwhal International (Thailand) Co., Ltd.泰国40$2.32M家用炊具、家用洗碗机
Sun Flame Industries Sdn. Bhd.马来西亚23$2.27M家用炊具、电力控制板
Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd.中国89$1.82M瓷餐具、塑料家用制品
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国20$711.4K其他塑料制品、金属建筑配件
Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚5$612.1K家用炊具、电力控制板
Kwung Vee Co., Ltd.泰国14$603.2K家用炊具、家用洗碗机
E.G.O. Elektro-Geräte AG德国4$198.5K电热器具零件、家用炊具
High Ace Industries Sdn. Bhd.马来西亚2$126.5K家用炊具、电力控制板
Vestel Ticaret A.Ş.土耳其3$23.7K10kg以下全自动洗衣机、冷藏冷冻组合机
Vestel Beyaz Eşya土耳其5$8.2K其他塑料制品、机械零件

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28泵及压缩机零件GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$150
2026-04-28通风罩GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$15.7K
2026-04-28活性碳GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$280
2026-04-28泵及压缩机零件GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$150
2026-04-28其他铝制品GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$216
2026-04-28单相交流电机GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$437
2026-04-28单相交流电机GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$437
2026-04-28通风罩GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$6.5K
2026-04-28活性碳GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$280
2026-04-28通风罩GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$15.7K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Euro Sun Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →