Vietnam Euro Sun Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Euro Sun Việt Nam
215
进口笔数
0
出口笔数
$8.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106804924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03MWYDX |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | Ô số 33, lô V5A, Khu đô thị Mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EURO SUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM EURO SUN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 33, lô V5A, Khu đô thị Mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842466647088 |
| 邮箱 | eurosunvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 54 | $2.92M |
| 马来西亚 | 28 | $2.88M |
| 中国 | 118 | $2.70M |
| 德国 | 4 | $198.5K |
| 土耳其 | 11 | $43.6K |
| 克罗地亚 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Narwhal International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $2.32M | 家用炊具、家用洗碗机 |
| Sun Flame Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $2.27M | 家用炊具、电力控制板 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 89 | $1.82M | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $711.4K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $612.1K | 家用炊具、电力控制板 |
| Kwung Vee Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $603.2K | 家用炊具、家用洗碗机 |
| E.G.O. Elektro-Geräte AG | 德国 | 4 | $198.5K | 电热器具零件、家用炊具 |
| High Ace Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $126.5K | 家用炊具、电力控制板 |
| Vestel Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 3 | $23.7K | 10kg以下全自动洗衣机、冷藏冷冻组合机 |
| Vestel Beyaz Eşya | 土耳其 | 5 | $8.2K | 其他塑料制品、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 通风罩 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-28 | 通风罩 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-28 | 通风罩 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.7K |