HL Vietnam Construction & Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và XâY DựNG HL VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$53.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108972875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VNA23W |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Số 31 Tổ 51 Cụm 10, Phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG HL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HL VIETNAM CONSTRUCTION AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Tổ 51 Cụm 10, Phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84986280110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $49.8K |
| 中国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zenith Industries | 印度 | 3 | $25.0K | 点火设备、摩托车及配件 |
| Paradise Industrial Corporation | 印度 | 1 | $24.8K | 柴油机零件、金属复合垫圈 |
| YAKUAI TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $2.3K | 家具配件、螺纹螺母 |
| Yakuai Trade Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 家具配件、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 车辆制动零件 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 车辆制动零件 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-14 | 车辆制动零件 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $580 |
| 2025-08-14 | 车辆制动零件 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $750 |
| 2025-05-29 | 柴油机零件 | PARADISE INDUSTRIAL CORP ORATION | 印度 | $600 |
| 2025-05-29 | 柴油机零件 | PARADISE INDUSTRIAL CORP ORATION | 印度 | $672 |
| 2025-05-29 | 柴油机零件 | PARADISE INDUSTRIAL CORP ORATION | 印度 | $672 |
| 2025-05-29 | 柴油机零件 | PARADISE INDUSTRIAL CORP ORATION | 印度 | $2.1K |
| 2025-05-29 | 柴油机零件 | PARADISE INDUSTRIAL CORP ORATION | 印度 | $2 |
| 2025-05-29 | 柴油机零件 | PARADISE INDUSTRIAL CORP ORATION | 印度 | $1 |