Bao Khang Import & Export Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI XUấT NHậP KHẩU BảO KHANG
120
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318130681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2VBC0F |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | 188/30 Cao Đạt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU BẢO KHANG |
| 企业英文名称 | BAO KHANG IMPORT AND EXPORT TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188/30 Cao Đạt, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0941995727 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.33M |
| 印度 | 33 | $208.7K |
| 泰国 | 10 | $102.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai New Salt Chemical Group Ltd. | 中国 | 29 | $552.1K | 盐及氯化钠、硫酸钠 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 16 | $263.8K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Good Exports Ltd. | 中国 | 17 | $248.5K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Kandla Global Exports LLP | 印度 | 30 | $197.6K | 盐及氯化钠、油菜籽油渣 |
| Hongsung Tech Ltd. | 中国 | 9 | $184.4K | 碳酸钠、盐及氯化钠 |
| K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $102.6K | 盐及氯化钠 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 4 | $39.6K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| F & S Industry Ltd. | 中国 | 2 | $39.6K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Avintra International | 印度 | 3 | $11.1K | 盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $5.0K |
| 2025-10-21 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $5.0K |
| 2025-10-08 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-10-08 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-08 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-06 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $4.5K |
| 2025-10-02 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $2.0K |
| 2025-09-29 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $8.1K |
| 2025-09-29 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-29 | 盐及氯化钠 | GOOD EXPORTS LTD | 中国 | $2.0K |