Silva Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 旅行套装
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Silva
7
进口笔数
0
出口笔数
$35.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313279825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8VH7SH |
| 成立日期 | 2015-05-29 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Tòa nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SILVA |
| 企业英文名称 | SILVA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Tòa nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84988579043 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960500 | 旅行套装 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 570292 | 人造机织地毯 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $26.3K |
| 中国台湾 | 4 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Kaiwell Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 家用手工工具、不锈钢家用制品 |
| JIUH YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $11.4K | 旅行套装、非针织手套 |
| Top One E-Commerce HK Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 1kg以下胶粘剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 人造机织地毯 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-03-29 | 人造机织地毯 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-03-14 | 非针织手套 | JIUH YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-14 | 旅行套装 | JIUH YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $768 |
| 2023-12-08 | 旅行套装 | JIUH YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-12-08 | 非针织手套 | JIUH YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-12-07 | 人造机织地毯 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-07 | 人造机织地毯 | SHANTOU KAIWELL TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-09-22 | 旅行套装 | JIUH YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2023-05-31 | 不锈钢家用制品 | TOP ONE E-COMMERCE HK LTD | 中国 | $14 |