Vadase Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VADASE
74
进口笔数
0
出口笔数
$427.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502491149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF57K6S |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | 50/15 Hoàng Văn Thụ, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VADASE |
| 企业英文名称 | VADASE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/15 Hoàng Văn Thụ, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02542368368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 251200 | 硅质土 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 15 | $174.2K |
| 印度 | 17 | $128.2K |
| 中国 | 33 | $106.0K |
| 中国台湾 | 9 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Filtros Industriales S.L. | 西班牙 | 15 | $174.2K | 工业用滤布、其他工业用纺织品 |
| ARVIND LIMITED | 印度 | 9 | $56.5K | 男棉裤、棉质内裤 |
| KHOSLA PROFIL PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $44.9K | 其他工业用纺织品、高强力机织物 |
| Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.7K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Shenyang Great Wall Filtration Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.2K | 滤纸板、纸浆滤块 |
| Membrane Solutions (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.7K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.8K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| FILTTECK CO LTD | 中国台湾 | 3 | $10.5K | 液体过滤机械、其他塑料制品 |
| MT FILTER CO LTD | 中国台湾 | 6 | $8.7K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Homay Filter Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他工业用纺织品 | FILTROS INDUSTRIALES S L | 西班牙 | $14.2K |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU HOMAY FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU HOMAY FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-02-10 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU HOMAY FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU HOMAY FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU HOMAY FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU HOMAY FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU HOMAY FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU HOMAY FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU HOMAY FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $162 |