TCO Jewelers (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,215 笔 · 主营 贵金属首饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TCO JEWELERS (VIETNAM)

1,215
进口笔数
193
出口笔数
$105.07M
进口金额
$80.35M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-17
最近出口
138
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.95M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.7K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-10进口 $1.90M · 28 笔出口 $1.13M · 6 笔2023-11进口 $6.42M · 19 笔出口 $5.67M · 2 笔2023-12进口 $189.4K · 27 笔出口 $409.7K · 6 笔2024-01进口 $2.15M · 45 笔出口 $51.8K · 3 笔2024-02进口 $397.2K · 33 笔出口 $1.92M · 8 笔2024-03进口 $60.95M · 74 笔出口 $1.21M · 3 笔2024-04进口 $643.5K · 32 笔出口 $57.63M · 56 笔2024-05进口 $429.0K · 37 笔出口 $376.0K · 4 笔2024-06进口 $463.6K · 23 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-07进口 $195.6K · 27 笔出口 $134.5K · 2 笔2024-08进口 $1.08M · 23 笔出口 $121.7K · 4 笔2024-09进口 $151.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $345.6K · 36 笔出口 $65.8K · 3 笔2024-11进口 $266.6K · 23 笔出口 $106.6K · 3 笔2024-12进口 $291.2K · 28 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-01进口 $185.6K · 28 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-02进口 $178.9K · 29 笔出口 $136.5K · 2 笔2025-03进口 $269.4K · 27 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-04进口 $268.3K · 25 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-05进口 $246.2K · 21 笔出口 $50.7K · 3 笔2025-06进口 $15.29M · 39 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-07进口 $924.3K · 45 笔出口 $7.76M · 16 笔2025-08进口 $416.3K · 29 笔出口 $226.3K · 4 笔2025-09进口 $207.8K · 32 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $1.09M · 35 笔出口 $835.1K · 4 笔2025-11进口 $685.5K · 29 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $463.8K · 44 笔出口 $24.0K · 2 笔2026-01进口 $405.3K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $957.2K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $275.6K · 32 笔出口 $57.4K · 3 笔2026-04进口 $1.26M · 23 笔出口 $333.3K · 2 笔2026-05进口 $647.0K · 24 笔出口 $726.0K · 9 笔2026-06进口 $407.3K · 27 笔出口 $18.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.7K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-10进口 $1.90M · 28 笔出口 $1.13M · 6 笔2023-11进口 $6.42M · 19 笔出口 $5.67M · 2 笔2023-12进口 $189.4K · 27 笔出口 $409.7K · 6 笔2024-01进口 $2.15M · 45 笔出口 $51.8K · 3 笔2024-02进口 $397.2K · 33 笔出口 $1.92M · 8 笔2024-03进口 $60.95M · 74 笔出口 $1.21M · 3 笔2024-04进口 $643.5K · 32 笔出口 $57.63M · 56 笔2024-05进口 $429.0K · 37 笔出口 $376.0K · 4 笔2024-06进口 $463.6K · 23 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-07进口 $195.6K · 27 笔出口 $134.5K · 2 笔2024-08进口 $1.08M · 23 笔出口 $121.7K · 4 笔2024-09进口 $151.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $345.6K · 36 笔出口 $65.8K · 3 笔2024-11进口 $266.6K · 23 笔出口 $106.6K · 3 笔2024-12进口 $291.2K · 28 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-01进口 $185.6K · 28 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-02进口 $178.9K · 29 笔出口 $136.5K · 2 笔2025-03进口 $269.4K · 27 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-04进口 $268.3K · 25 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-05进口 $246.2K · 21 笔出口 $50.7K · 3 笔2025-06进口 $15.29M · 39 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-07进口 $924.3K · 45 笔出口 $7.76M · 16 笔2025-08进口 $416.3K · 29 笔出口 $226.3K · 4 笔2025-09进口 $207.8K · 32 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $1.09M · 35 笔出口 $835.1K · 4 笔2025-11进口 $685.5K · 29 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $463.8K · 44 笔出口 $24.0K · 2 笔2026-01进口 $405.3K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $957.2K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $275.6K · 32 笔出口 $57.4K · 3 笔2026-04进口 $1.26M · 23 笔出口 $333.3K · 2 笔2026-05进口 $647.0K · 24 笔出口 $726.0K · 9 笔2026-06进口 $407.3K · 27 笔出口 $18.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317401498
企查查编码QVNA6PPS9N
成立日期2022-07-25
联系地址L2-13A, Tầng L2, Tòa Nhà Union Square, 171 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TCO JEWELERS (VIETNAM)
企业英文名称TCO JEWELERS (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L2-13A, Tầng L2, Tòa Nhà Union Square, 171 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908792599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,928.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
711311银首饰
711411银器
691310瓷制装饰品
420291皮革箱包容器
48194040厘米以下纸袋
420231皮革随身盒
910229非自动手表
630710清洁用布
701391其他铅晶玻璃器

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
711311银首饰
910129非电动手表
910229非自动手表
392690其他塑料制品
420221皮革手提包
420222塑料/纺织手提包
700992带框玻璃镜
711411银器
420231皮革随身盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国635$69.97M
法国157$16.95M
马来西亚2$7.62M
意大利570$7.51M
瑞士51$1.26M
中国133$819.6K
西班牙201$476.6K
泰国30$85.5K
德国82$66.7K
新加坡6$51.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南115$72.74M
新加坡14$3.51M
美国24$1.86M
泰国5$1.46M
中国香港30$674.4K
瑞士2$90.4K
马来西亚2$6.5K
澳大利亚1$5.5K
印度尼西亚1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 138)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiffany & Co.美国405$67.42M贵金属首饰、银首饰
Tiffany & Co.法国106$16.62M贵金属首饰、瓷餐具
Tiffany & Co.意大利385$5.31M贵金属首饰、银首饰
TIFFANY AND COMPANY美国159$3.84M贵金属首饰、银首饰
Tiffany & Co.西班牙161$405.6K贵金属首饰、银首饰
TIFFANY & COMPANY中国香港50$50.2K丝巾、皮革手提包
TIFFANY & CO中国香港50$46.0K贵金属首饰、皮革随身盒
Tiffany & Co.德国49$38.7K银首饰、贵金属首饰
Tiffany & Co.日本64$22.7K瓷制装饰品、瓷餐具
Tiffany & Co. Asia Pacific Ltd.美国65$19.7K贵金属首饰、银首饰

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiffany & Co.越南67$71.07M贵金属首饰、非工业钻石
TIFFANY & COMPANY新加坡3$3.15M贵金属首饰
Tiffany & Co.泰国4$1.46M贵金属首饰、皮革手提包
TIFFANY AND COMPANY美国8$1.03M非工业钻石、贵金属首饰
Tiffany & Co. Asia Pacific Ltd.越南34$926.2K贵金属首饰、银首饰
Tiffany & Co.美国14$833.7K非工业钻石、贵金属首饰
Tiffany & Co. Pte. Ltd.新加坡17$643.9K贵金属首饰、银首饰
Tiffany & Co. Swiss Watches SARL越南4$459.1K非电动手表、自动上弦手表
TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD中国香港28$414.4K贵金属首饰、银首饰
Tiffany & Co.德国3$6.1K加工养殖珍珠、贵金属首饰

近期贸易明细

进口(共 1,215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29纸质办公储物用品BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED美国$32
2026-06-29贵金属首饰TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD意大利$389
2026-06-29皮革箱包容器BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED泰国$370
2026-06-29其他纺织制品BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED印度$58
2026-06-29纸制包装容器BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED美国$61
2026-06-29其他纸制文具BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED意大利$647
2026-06-29其他印刷品BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED美国$10
2026-06-29纸质办公储物用品BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED美国$61
2026-06-29贵金属首饰TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD美国$104
2026-06-29纸质办公储物用品BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED美国$30

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17贵金属首饰TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD中国香港$3.3K
2026-06-17贵金属首饰TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD中国香港$2.0K
2026-06-17贵金属首饰TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD中国香港$5.5K
2026-06-17贵金属首饰TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD中国香港$8.0K
2026-05-27贵金属首饰TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD中国香港$1.1K
2026-05-27贵金属首饰TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD中国香港$1.3K
2026-05-27贵金属首饰TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD中国香港$2.6K
2026-05-21贵金属首饰TIFFANY AND COMPANY美国$2.4K
2026-05-21贵金属首饰TIFFANY AND COMPANY美国$624
2026-05-21贵金属首饰TIFFANY AND COMPANY美国$725

相关企业 · 同类产品

TCO Jewelers (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →