TCO Jewelers (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,215 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TCO JEWELERS (VIETNAM)
1,215
进口笔数
193
出口笔数
$105.07M
进口金额
$80.35M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-17
最近出口
138
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317401498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6PPS9N |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | L2-13A, Tầng L2, Tòa Nhà Union Square, 171 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TCO JEWELERS (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | TCO JEWELERS (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L2-13A, Tầng L2, Tòa Nhà Union Square, 171 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908792599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,928.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711311 | 银首饰 |
| 711411 | 银器 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 910229 | 非自动手表 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711311 | 银首饰 |
| 910129 | 非电动手表 |
| 910229 | 非自动手表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 711411 | 银器 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 635 | $69.97M |
| 法国 | 157 | $16.95M |
| 马来西亚 | 2 | $7.62M |
| 意大利 | 570 | $7.51M |
| 瑞士 | 51 | $1.26M |
| 中国 | 133 | $819.6K |
| 西班牙 | 201 | $476.6K |
| 泰国 | 30 | $85.5K |
| 德国 | 82 | $66.7K |
| 新加坡 | 6 | $51.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $72.74M |
| 新加坡 | 14 | $3.51M |
| 美国 | 24 | $1.86M |
| 泰国 | 5 | $1.46M |
| 中国香港 | 30 | $674.4K |
| 瑞士 | 2 | $90.4K |
| 马来西亚 | 2 | $6.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 138)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiffany & Co. | 美国 | 405 | $67.42M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Tiffany & Co. | 法国 | 106 | $16.62M | 贵金属首饰、瓷餐具 |
| Tiffany & Co. | 意大利 | 385 | $5.31M | 贵金属首饰、银首饰 |
| TIFFANY AND COMPANY | 美国 | 159 | $3.84M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Tiffany & Co. | 西班牙 | 161 | $405.6K | 贵金属首饰、银首饰 |
| TIFFANY & COMPANY | 中国香港 | 50 | $50.2K | 丝巾、皮革手提包 |
| TIFFANY & CO | 中国香港 | 50 | $46.0K | 贵金属首饰、皮革随身盒 |
| Tiffany & Co. | 德国 | 49 | $38.7K | 银首饰、贵金属首饰 |
| Tiffany & Co. | 日本 | 64 | $22.7K | 瓷制装饰品、瓷餐具 |
| Tiffany & Co. Asia Pacific Ltd. | 美国 | 65 | $19.7K | 贵金属首饰、银首饰 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiffany & Co. | 越南 | 67 | $71.07M | 贵金属首饰、非工业钻石 |
| TIFFANY & COMPANY | 新加坡 | 3 | $3.15M | 贵金属首饰 |
| Tiffany & Co. | 泰国 | 4 | $1.46M | 贵金属首饰、皮革手提包 |
| TIFFANY AND COMPANY | 美国 | 8 | $1.03M | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Tiffany & Co. Asia Pacific Ltd. | 越南 | 34 | $926.2K | 贵金属首饰、银首饰 |
| Tiffany & Co. | 美国 | 14 | $833.7K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Tiffany & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $643.9K | 贵金属首饰、银首饰 |
| Tiffany & Co. Swiss Watches SARL | 越南 | 4 | $459.1K | 非电动手表、自动上弦手表 |
| TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 28 | $414.4K | 贵金属首饰、银首饰 |
| Tiffany & Co. | 德国 | 3 | $6.1K | 加工养殖珍珠、贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 1,215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 纸质办公储物用品 | BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED | 美国 | $32 |
| 2026-06-29 | 贵金属首饰 | TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD | 意大利 | $389 |
| 2026-06-29 | 皮革箱包容器 | BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED | 泰国 | $370 |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED | 印度 | $58 |
| 2026-06-29 | 纸制包装容器 | BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED | 美国 | $61 |
| 2026-06-29 | 其他纸制文具 | BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED | 意大利 | $647 |
| 2026-06-29 | 其他印刷品 | BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED | 美国 | $10 |
| 2026-06-29 | 纸质办公储物用品 | BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED | 美国 | $61 |
| 2026-06-29 | 贵金属首饰 | TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $104 |
| 2026-06-29 | 纸质办公储物用品 | BUNZL RETAIL SERVICES OF HONG KONG LIMITED | 美国 | $30 |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 贵金属首饰 | TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-06-17 | 贵金属首饰 | TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-06-17 | 贵金属首饰 | TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $5.5K |
| 2026-06-17 | 贵金属首饰 | TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $8.0K |
| 2026-05-27 | 贵金属首饰 | TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-05-27 | 贵金属首饰 | TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-05-27 | 贵金属首饰 | TIFFANY & CO ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-05-21 | 贵金属首饰 | TIFFANY AND COMPANY | 美国 | $2.4K |
| 2026-05-21 | 贵金属首饰 | TIFFANY AND COMPANY | 美国 | $624 |
| 2026-05-21 | 贵金属首饰 | TIFFANY AND COMPANY | 美国 | $725 |