Haphaco Hanoi Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Haphaco Hà Nội
22
进口笔数
0
出口笔数
$660.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107447827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8EMTXT |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Quýt, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAPHACO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HAPHACO HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Quýt, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02183906818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $421.6K |
| 美国 | 7 | $134.1K |
| 加拿大 | 2 | $28.7K |
| 西班牙 | 1 | $28.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $26.2K |
| 中国香港 | 1 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $163.3K | 聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品 |
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 6 | $152.9K | ||
| Langfang Mingke Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.0K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Shanghai Colorful Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.2K | 无机涂布纸、8477机器零件 |
| Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.4K | 其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $38.5K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $26.2K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Shanghai Xiaoou Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 其他涂布纸、钳子镊子 |
| SHAHE CITY LUCK GLASS TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $70 | 实验室石英器皿、其他实验室玻璃器皿 |
| Shenzhen Zhutai Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $40 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |