Haphaco Hanoi Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Haphaco Hà Nội

22
进口笔数
0
出口笔数
$660.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107447827
企查查编码QVNF8EMTXT
成立日期2016-05-26
联系地址Thôn Đồng Quýt, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAPHACO HÀ NỘI
企业英文名称HAPHACO HA NOI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đồng Quýt, Xã Lương Sơn, Phú Thọ
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02183906818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
392092聚酰胺塑料片
392020聚丙烯塑料
8477908477机器零件
390190其他乙烯聚合物
847780其他橡塑机械
390140轻质乙烯共聚物
841480其他气泵
847730吹塑机
853620自动断路器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$421.6K
美国7$134.1K
加拿大2$28.7K
西班牙1$28.6K
印度尼西亚1$26.2K
中国香港1$21.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd.中国5$163.3K聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品
be4b6372f5505054bab50bf3733c97416$152.9K
Langfang Mingke Trade Co., Ltd.中国2$123.0K其他橡塑机械、吹塑机
Shanghai Colorful Industry Co., Ltd.中国2$71.2K无机涂布纸、8477机器零件
Shanghai Real Trading Co., Ltd.中国1$66.4K其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡2$38.5K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
PT Argha Karya Prima Industry Tbk印度尼西亚1$26.2K聚丙烯塑料、PET塑料片材
Shanghai Xiaoou Industry Co., Ltd.中国1$18.5K其他涂布纸、钳子镊子
SHAHE CITY LUCK GLASS TECHNOLOGY LTD中国香港1$70实验室石英器皿、其他实验室玻璃器皿
Shenzhen Zhutai Co., Ltd.俄罗斯1$40电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06聚丙烯塑料SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$2.1K
2026-04-06聚丙烯塑料SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$5.6K
2026-04-06聚丙烯塑料SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$5.7K
2026-04-06聚丙烯塑料SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$2.3K
2026-04-06聚丙烯塑料SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$2.1K
2026-04-06聚丙烯塑料SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$2.3K
2026-04-06聚丙烯塑料SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$2.3K
2026-04-06聚丙烯塑料SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$8.0K
2026-04-06聚丙烯塑料SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$7.2K
2026-04-06聚丙烯塑料SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$8.0K

相关企业 · 同类产品

Haphaco Hanoi Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →