Da Nang Green House & Hotel Business Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH NHà & KHáCH SạN XANH Đà NẵNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$40.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402016391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3H3G7E |
| 成立日期 | 2019-12-03 |
| 联系地址 | 55 Trần Bạch Đằng, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH NHÀ & KHÁCH SẠN XANH ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 50 Khuê Mỹ Đông 7, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84399017337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $40.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panther Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.3K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他塑料建材 | Panther Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $676 |
| 2026-01-26 | 其他塑料建材 | Panther Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 铝制结构体及部件 | Panther Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-26 | 其他塑料建材 | Panther Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 其他塑料建材 | Panther Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-26 | 其他塑料建材 | Panther Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 其他塑料建材 | Panther Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2025-06-05 | 其他塑料建材 | Panther Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-05 | 其他塑料建材 | Panther Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-05 | 其他塑料建材 | Panther Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |