Thuan Chat Vi Na Corp.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 气体计量仪表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thuần Chất Vi Na
21
进口笔数
0
出口笔数
$57.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309253366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVCF28M |
| 成立日期 | 2009-07-08 |
| 联系地址 | 27/24 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUẦN CHẤT VI NA |
| 企业英文名称 | THUAN CHAT VI NA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 133 Đào Cam Mộc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838523560 |
| 邮箱 | acc1@tcvn.com.vn |
| 传真 | 02838523546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $55.6K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Haishi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 其他手工工具、聚合物基油漆 |
| Taizhou Android Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 带马达手动工具、计量液体泵 |
| MITECH CO LTD | 中国香港 | 2 | $9.0K | 其他测量仪器、金属测试机 |
| TRISON GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.3K | 其他数学仪器、计量计数器 |
| Shenzhen Fluence Technology PLC | 中国 | 1 | $4.2K | 其他风扇、静止变流器 |
| Shenzhen YH Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Xi'an Foreign Trade & Economic Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、天然聚合物 |
| Electromatic Equipment Co., Inc. | 美国 | 3 | $2.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| HENGSHUI ANDA MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 其他金属成型机 |
| Winsonic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 材料测试机零件 | MITECH CO., LTD. | 中国 | $600 |
| 2026-03-04 | 材料测试机零件 | MITECH CO., LTD. | 中国 | $80 |
| 2025-11-25 | 压力测量仪 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-25 | 压力测量仪 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 压力测量仪 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2025-10-21 | 其他测量仪器 | MITECH CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-10-21 | 测量仪器零件 | MITECH CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-10-21 | 其他测量仪器 | MITECH CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-21 | 测量仪器零件 | MITECH CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-02 | 非玻璃化转印纸 | LIN YANHUA | 中国 | $58 |