Thuan Chat Vi Na Corp.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 气体计量仪表

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thuần Chất Vi Na

21
进口笔数
0
出口笔数
$57.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $855 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $625 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $531 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $855 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $625 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $531 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309253366
企查查编码QVNSVCF28M
成立日期2009-07-08
联系地址27/24 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THUẦN CHẤT VI NA
企业英文名称THUAN CHAT VI NA CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址133 Đào Cam Mộc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838523560
邮箱acc1@tcvn.com.vn
传真02838523546
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902810气体计量仪表
842489非农用喷雾器具
902580组合测量仪器
902620压力测量仪
902789分析仪器
902920速度表转速表
490890非玻璃化转印纸
846229数控金属成形机
846390其他金属成型机
846490其他矿物加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$55.6K
美国2$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Haishi Technology Co., Ltd.中国2$13.3K其他手工工具、聚合物基油漆
Taizhou Android Import & Export Co., Ltd.中国1$10.4K带马达手动工具、计量液体泵
MITECH CO LTD中国香港2$9.0K其他测量仪器、金属测试机
TRISON GLOBAL CO LTD中国台湾1$5.3K其他数学仪器、计量计数器
Shenzhen Fluence Technology PLC中国1$4.2K其他风扇、静止变流器
Shenzhen YH Technology Co., Ltd.中国1$3.6K其他塑料制品、其他塑料管材
Xi'an Foreign Trade & Economic Development Co., Ltd.中国2$2.8K其他钢铁制品、天然聚合物
Electromatic Equipment Co., Inc.美国3$2.3K非金属测试机、其他测量仪器
HENGSHUI ANDA MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国香港1$1.5K其他金属成型机
Winsonic Co., Ltd.韩国1$1.5K焊接机零件、其他钎焊机

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04材料测试机零件MITECH CO., LTD.中国$600
2026-03-04材料测试机零件MITECH CO., LTD.中国$80
2025-11-25压力测量仪XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD中国$100
2025-11-25压力测量仪XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD中国$1.1K
2025-11-25压力测量仪XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD中国$160
2025-10-21其他测量仪器MITECH CO LTD中国$780
2025-10-21测量仪器零件MITECH CO LTD中国$56
2025-10-21其他测量仪器MITECH CO LTD中国$2.8K
2025-10-21测量仪器零件MITECH CO LTD中国$300
2025-10-02非玻璃化转印纸LIN YANHUA中国$58

相关企业 · 同类产品

Thuan Chat Vi Na Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →