VIET NHAT TUYEN QUANG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT NHậT TUYêN QUANG
2
进口笔数
0
出口笔数
$64.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000895871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK9R6PK |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Xạ Hương, Xã Đông Thọ, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NHẬT TUYÊN QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xạ Hương, Xã Đông Thọ, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được kinh doanh các ngành, nghề nhà nước cấm kinh doanh. Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1910 - Sản xuất than cốc 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3511 - Sản xuất điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84913057955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $64.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $64.8K | 造纸用重型织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 电力控制板 | WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-07-20 | 非螺纹垫圈 | WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-07-20 | 轴承零件 | WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-20 | 非螺纹垫圈 | WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-07-20 | 阀门零件 | WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $368 |
| 2023-07-20 | 液体计量表 | WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $793 |
| 2023-07-20 | 分析仪器 | WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-20 | 非螺纹垫圈 | WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2023-07-20 | 非螺纹垫圈 | WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-07-20 | 压力测量仪 | WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $311 |