DUONG GIA PHAT TRADING SERVICE ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ DươNG GIA PHáT
1
进口笔数
6
出口笔数
$139
进口金额
$234.2K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2023-11-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702052689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN914Q8PX |
| 成立日期 | 2020-07-27 |
| 联系地址 | Số nhà 556, Tổ 29C, Khu 8, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯƠNG GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168, Ngõ 59 Trần Hưng Đạo, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0932080888 |
| 邮箱 | duonggiapalace.ub@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $234.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN CHENGKE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $139 | 1kVA以下变压器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUNHUI CO. LTD | 越南 | 3 | $111.2K | 尿素肥料 |
| JUNHUI CO. LTD | 中国 | 1 | $62.7K | 尿素肥料 |
| INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $30.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| CONG TY TNHH INTCO MEDICAL TECHOLOGY VIET NAM | 越南 | 1 | $30.1K | 尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 1kVA以下变压器 | FOSHAN CHENGKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $139 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 尿素肥料 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2023-11-07 | 尿素肥料 | CONG TY TNHH INTCO MEDICAL TECHOLOGY VIET NAM | 越南 | $30.1K |
| 2023-10-31 | 尿素肥料 | JUNHUI CO. LTD | 越南 | $62.7K |
| 2023-07-21 | 尿素肥料 | JUNHUI CO. LTD | 越南 | $13.4K |
| 2023-05-05 | 尿素肥料 | JUNHUI CO. LTD | 越南 | $56.0K |
| 2023-04-27 | 尿素肥料 | JUNHUI CO. LTD | 越南 | $41.8K |