Riches International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế RICHES
30
进口笔数
0
出口笔数
$5.17M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317214459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4QPEVA |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Số 9/4 A, Đường Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ RICHES |
| 企业英文名称 | RICHES INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/4 A, Đường Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84908633103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $5.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yorke Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 30 | $5.17M | 铝制结构体及部件、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 铝制结构体及部件 | Shanghai Yorke Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2024-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Shanghai Yorke Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | $221 |
| 2024-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Shanghai Yorke Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2024-05-03 | 其他粘合剂≤1kg | Shanghai Yorke Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2024-03-20 | 铝制结构体及部件 | Shanghai Yorke Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2024-03-13 | 铝制结构体 | Shanghai Yorke Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | $340.2K |
| 2024-03-06 | 铝制结构体 | Shanghai Yorke Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | $437.7K |
| 2024-02-21 | 铝制结构体 | Shanghai Yorke Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | $164.1K |
| 2024-02-20 | 铝制结构体 | Shanghai Yorke Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | $492.4K |
| 2024-02-06 | 铝制结构体及部件 | Shanghai Yorke Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |