Khang Minh Construction & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Thương Mại Khang Minh
- 邮箱3
4
进口笔数
0
出口笔数
$21.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500499994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38TPNF6 |
| 成立日期 | 2011-12-22 |
| 联系地址 | 03 Tôn Thất Thuyết, Phường Phước Mỹ, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KHANG MINH |
| 企业英文名称 | KHANG MINH CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03 Tôn Thất Thuyết, Phường Bảo An, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | 02593883074 |
| 邮箱 | xaydungkhangminh@gmail.com |
| 传真 | 02593883074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841911 | 燃气热水器 |
| 847910 | 工程机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jianghao Generator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Guangdong Bole Road Sign Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 1毫米玻璃微球、皮革整理涂料 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| JOMOO (Xiamen) Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $319 | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU JIANGHAO GENERATOR CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-12-04 | 钢铁卫浴器具 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-12-04 | 阀门龙头 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $82 |
| 2023-12-04 | 阀门龙头 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-12-04 | 钢铁卫浴器具 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $41 |
| 2023-12-04 | 钢铁卫浴器具 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $46 |
| 2023-11-07 | 贱金属帽架 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $31 |
| 2023-11-07 | 阀门龙头 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2023-11-07 | 贱金属帽架 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2023-11-07 | 贱金属帽架 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $28 |