Intimex Saigon Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư INTIMEX SàI GòN
- 邮箱41
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315213379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN783YFMX |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | 61 Nguyễn Văn Giai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ INTIMEX SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | INTIMEX SAIGON INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 61 Nguyễn Văn Giai, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842838201998 |
| 邮箱 | intimexinvest@intimexhcm.com |
| 传真 | +842838201997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $1.57M |
| 日本 | 4 | $460.9K |
| 中国 | 1 | $136.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 6 | $462.6K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Esaka & Co. | 日本 | 2 | $375.8K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 6 | $374.1K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| ESS FOOD A | 美国 | 7 | $324.5K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Intervision Foods | 美国 | 4 | $202.8K | 冷冻鸡肉块、207140 |
| Globex International Inc | 美国 | 3 | $148.1K | 冷冻鸡肉块、207140 |
| Rizhao Baohua New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136.6K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $85.1K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Agrisar DMCC | 阿联酋 | 1 | $61.6K | 冷冻鸡肉块、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $64.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $66.1K |
| 2026-04-22 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $64.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $66.1K |
| 2026-03-26 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $91.3K |
| 2026-03-17 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $54.7K |
| 2026-03-16 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $27.6K |
| 2026-03-16 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $27.6K |
| 2025-12-12 | 热轧酸洗钢卷 | HANEDA KOSAN CO.,LTD | 日本 | $20.4K |
| 2025-12-12 | 热轧酸洗钢卷 | HANEDA KOSAN CO.,LTD | 日本 | $12.6K |