Intimex Saigon Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư INTIMEX SàI GòN

32
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $125.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $286.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $186.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $278.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $201.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $261.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $125.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $286.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $186.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $278.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $201.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $261.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315213379
企查查编码QVN783YFMX
成立日期2018-08-10
联系地址61 Nguyễn Văn Giai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ INTIMEX SÀI GÒN
企业英文名称INTIMEX SAIGON INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址61 Nguyễn Văn Giai, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842838201998
邮箱intimexinvest@intimexhcm.com
传真+842838201997
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
720827热轧酸洗钢卷
720826热轧钢卷
720825热轧酸洗钢卷
720916冷轧钢卷
720917冷轧钢卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国27$1.57M
日本4$460.9K
中国1$136.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mountaire Farms, Inc.美国6$462.6K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Esaka & Co.日本2$375.8K镀锌钢板、镀锌钢板
AJC International, Inc.美国6$374.1K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
ESS FOOD A美国7$324.5K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Intervision Foods美国4$202.8K冷冻鸡肉块、207140
Globex International Inc美国3$148.1K冷冻鸡肉块、207140
Rizhao Baohua New Materials Co., Ltd.中国1$136.6K热轧酸洗钢卷、热轧钢卷
Haneda Kosan Co., Ltd.日本2$85.1K热轧钢卷、热轧钢板
Agrisar DMCC阿联酋1$61.6K冷冻鸡肉块、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22冷冻鸡肉块Mountaire Farms, Inc.美国$64.6K
2026-04-22冷冻鸡肉块Mountaire Farms, Inc.美国$66.1K
2026-04-22冷冻鸡肉块Mountaire Farms, Inc.美国$64.6K
2026-04-22冷冻鸡肉块Mountaire Farms, Inc.美国$66.1K
2026-03-26冷冻鸡肉块Mountaire Farms, Inc.美国$91.3K
2026-03-17冷冻鸡肉块Mountaire Farms, Inc.美国$54.7K
2026-03-16冷冻鸡肉块Mountaire Farms, Inc.美国$27.6K
2026-03-16冷冻鸡肉块Mountaire Farms, Inc.美国$27.6K
2025-12-12热轧酸洗钢卷HANEDA KOSAN CO.,LTD日本$20.4K
2025-12-12热轧酸洗钢卷HANEDA KOSAN CO.,LTD日本$12.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Intimex Saigon Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →