MSL (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,784 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH kỹ thuật điện tử MSL Việt Nam

602
进口笔数
3,784
出口笔数
$128.69M
进口金额
$102.15M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-18
最近出口
39
供应商数
277
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.00M20232024202520262023-10进口 $487.6K · 6 笔出口 $250.6K · 16 笔2023-11进口 $1.52M · 20 笔出口 $1.53M · 65 笔2023-12进口 $883.5K · 9 笔出口 $1.45M · 58 笔2024-01进口 $7.41M · 18 笔出口 $4.18M · 77 笔2024-02进口 $257.1K · 6 笔出口 $1.13M · 33 笔2024-03进口 $1.84M · 16 笔出口 $1.60M · 54 笔2024-04进口 $963.9K · 14 笔出口 $1.96M · 91 笔2024-05进口 $1.54M · 12 笔出口 $1.72M · 73 笔2024-06进口 $608.6K · 13 笔出口 $1.42M · 67 笔2024-07进口 $2.72M · 13 笔出口 $1.58M · 93 笔2024-08进口 $1.65M · 15 笔出口 $1.50M · 70 笔2024-09进口 $1.82M · 13 笔出口 $1.73M · 67 笔2024-10进口 $1.58M · 12 笔出口 $1.89M · 104 笔2024-11进口 $1.46M · 16 笔出口 $2.27M · 104 笔2024-12进口 $2.10M · 15 笔出口 $3.02M · 96 笔2025-01进口 $7.59M · 24 笔出口 $8.04M · 105 笔2025-02进口 $1.26M · 7 笔出口 $1.53M · 90 笔2025-03进口 $1.81M · 14 笔出口 $2.27M · 89 笔2025-04进口 $2.45M · 19 笔出口 $2.06M · 94 笔2025-05进口 $1.48M · 12 笔出口 $2.71M · 109 笔2025-06进口 $4.52M · 13 笔出口 $2.01M · 109 笔2025-07进口 $2.16M · 16 笔出口 $2.20M · 106 笔2025-08进口 $1.46M · 16 笔出口 $1.39M · 85 笔2025-09进口 $987.5K · 12 笔出口 $2.03M · 121 笔2025-10进口 $1.29M · 12 笔出口 $1.69M · 132 笔2025-11进口 $1.44M · 13 笔出口 $2.71M · 124 笔2025-12进口 $1.58M · 14 笔出口 $1.81M · 120 笔2026-01进口 $41.00M · 24 笔出口 $11.33M · 124 笔2026-02进口 $377.5K · 8 笔出口 $1.67M · 101 笔2026-03进口 $2.99M · 16 笔出口 $2.32M · 144 笔2026-04进口 $2.82M · 14 笔出口 $1.64M · 97 笔2026-05进口 $2.65M · 17 笔出口 $1.99M · 72 笔2026-06进口 $1.90M · 13 笔出口 $2.99M · 144 笔2026-07进口 $2.97M · 21 笔出口 $2.95M · 153 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15320232024202520262023-10进口 $487.6K · 6 笔出口 $250.6K · 16 笔2023-11进口 $1.52M · 20 笔出口 $1.53M · 65 笔2023-12进口 $883.5K · 9 笔出口 $1.45M · 58 笔2024-01进口 $7.41M · 18 笔出口 $4.18M · 77 笔2024-02进口 $257.1K · 6 笔出口 $1.13M · 33 笔2024-03进口 $1.84M · 16 笔出口 $1.60M · 54 笔2024-04进口 $963.9K · 14 笔出口 $1.96M · 91 笔2024-05进口 $1.54M · 12 笔出口 $1.72M · 73 笔2024-06进口 $608.6K · 13 笔出口 $1.42M · 67 笔2024-07进口 $2.72M · 13 笔出口 $1.58M · 93 笔2024-08进口 $1.65M · 15 笔出口 $1.50M · 70 笔2024-09进口 $1.82M · 13 笔出口 $1.73M · 67 笔2024-10进口 $1.58M · 12 笔出口 $1.89M · 104 笔2024-11进口 $1.46M · 16 笔出口 $2.27M · 104 笔2024-12进口 $2.10M · 15 笔出口 $3.02M · 96 笔2025-01进口 $7.59M · 24 笔出口 $8.04M · 105 笔2025-02进口 $1.26M · 7 笔出口 $1.53M · 90 笔2025-03进口 $1.81M · 14 笔出口 $2.27M · 89 笔2025-04进口 $2.45M · 19 笔出口 $2.06M · 94 笔2025-05进口 $1.48M · 12 笔出口 $2.71M · 109 笔2025-06进口 $4.52M · 13 笔出口 $2.01M · 109 笔2025-07进口 $2.16M · 16 笔出口 $2.20M · 106 笔2025-08进口 $1.46M · 16 笔出口 $1.39M · 85 笔2025-09进口 $987.5K · 12 笔出口 $2.03M · 121 笔2025-10进口 $1.29M · 12 笔出口 $1.69M · 132 笔2025-11进口 $1.44M · 13 笔出口 $2.71M · 124 笔2025-12进口 $1.58M · 14 笔出口 $1.81M · 120 笔2026-01进口 $41.00M · 24 笔出口 $11.33M · 124 笔2026-02进口 $377.5K · 8 笔出口 $1.67M · 101 笔2026-03进口 $2.99M · 16 笔出口 $2.32M · 144 笔2026-04进口 $2.82M · 14 笔出口 $1.64M · 97 笔2026-05进口 $2.65M · 17 笔出口 $1.99M · 72 笔2026-06进口 $1.90M · 13 笔出口 $2.99M · 144 笔2026-07进口 $2.97M · 21 笔出口 $2.95M · 153 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0601021780
企查查编码QVN2JVPBEU
成立日期2014-01-16
联系地址Xóm 5, Xã Hải Thanh, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ MSL VIỆT NAM
企业英文名称MSL (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Xướng Chử ĐV5, Xã Hải Hưng, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话02283799991
传真02283799993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,477.8535亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
853670光纤连接器
853890电器装置零件
731819其他螺纹紧固件
390422增塑PVC混合物
7408196mm以下精炼铜丝
701912玻璃纤维粗纱
740821黄铜丝

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
854470绝缘电线
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
291739其他芳香多元酸
853670光纤连接器
282580氧化锑
390410初级形态聚氯乙烯
392069聚酯塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国454$121.27M
中国台湾105$4.29M
美国127$2.93M
新加坡2$145.1K
马来西亚3$28.0K
卡塔尔7$27.4K
日本2$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,826$67.34M
萨摩亚25$16.19M
越南89$10.74M
加拿大321$6.11M
中国香港139$576.3K
英国119$360.2K
马来西亚58$350.4K
新加坡32$163.5K
瑞典27$94.2K
墨西哥18$42.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MVE Technology Co., Ltd.中国231$40.20M其他电路开关装置、其他塑料制品
MVE Technology Procurement Department中国107$15.81M其他电路开关装置、其他塑料制品
MVE Technology Co., Ltd.越南21$15.30M带接头绝缘电线、绝缘电线
Guangdong Jintian Copper Co., Ltd.中国17$11.81M6mm以上铜丝、6mm以下精炼铜丝
MVE Technology Co. Ltd.中国台湾47$1.26M初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
Come Leader Trading Ltd.中国23$1.14M制绳机、注塑机
Shandong Shengfeng Chemical Industry Co., Ltd.中国18$874.9K其他芳香多元酸、芳香多元酸
NGH : YAND M INTERNATIONAL CORP中国台湾19$827.9K初级形态聚氯乙烯
MVE Technology Procurement Department美国25$498.1K玻璃纤维粗纱
Saco Enterprises Inc.美国27$20.3K其他电路开关装置、带接头绝缘电线

下游采购商(共 277)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COMTOP CONNECTIVITY SOLUTIONS INC.美国796$40.59M带接头绝缘电线、绝缘电线
Infinite Cables Inc.加拿大288$5.98M带接头绝缘电线、绝缘电线
AFL Telecommunications LLC美国219$4.11M绝缘电线、带接头绝缘电线
Mve Technology Co., Ltd.美国500$3.80M带接头绝缘电线、绝缘电线
CableWholesale.com, Inc.美国186$2.54M带接头绝缘电线、绝缘电线
Zero Connect LLC美国108$2.05M带接头绝缘电线、绝缘电线
World Cord Sets Inc.美国83$1.76M带接头绝缘电线、绝缘电线
Mve Technology Co., Ltd.英国92$148.8K带接头绝缘电线
Hyve Solutions Corp.美国57$97.6K通信设备、8471机器零件
Mve Technology Co., Ltd.爱尔兰57$19.4K带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 602)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30改性油脂MVE Technology Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-27光纤连接器MVE Technology Procurement Department中国$32.3K
2026-07-27瓦楞纸箱MVE Technology Procurement Department中国$410
2026-07-27染料颜料MVE Technology Procurement Department中国$371
2026-07-27其他电路开关装置MVE Technology Procurement Department中国$3.2K
2026-07-27其他塑料制品MVE Technology Procurement Department中国$18.7K
2026-07-27电器装置零件MVE Technology Procurement Department中国$228
2026-07-27其他电路开关装置MVE Technology Procurement Department中国$1.3K
2026-07-27聚丙烯硬管MVE Technology Procurement Department中国$78
2026-07-27光纤连接器US Conec Ltd.美国$18.9K

出口(共 3,784)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18带接头绝缘电线Nice North America美国$0
2026-09-16带接头绝缘电线Cinch Connectivity Solutions Inc.美国$0
2026-09-051-DATACOM CABLENSI - TX美国$0
2026-09-05绝缘电线GLORY (PHILIPPINES) INC.菲律宾$2.6K
2026-08-28带接头绝缘电线CABLEWHOLESALE.COM,INC美国$0
2026-08-27带接头绝缘电线CABLEWHOLESALE.COM,INC美国$0
2026-08-21带接头绝缘电线World Cord Sets Inc.美国$0
2026-08-20带接头绝缘电线Wiwynn International Corporation美国$0
2026-08-20带接头绝缘电线Wiwynn International Corporation美国$0
2026-08-17TOTAL 53 CTNS+20 PALLET (900 CTNS) DATACOM C ABLECOMTOP CONNECTIVITY SOLUTIONS INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

MSL (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →