Texina Vietnam Finishing & Textiles Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt Và Định Hình TEXINA Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$14.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100840692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JDBP0P |
| 成立日期 | 2008-04-28 |
| 联系地址 | Lô 21, Đường số 9, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT VÀ ĐỊNH HÌNH TEXINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEXINA VIETNAM FINISHING & TEXTILES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 21, Đường số 9, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842723769037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210.0885亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $8.3K |
| 瑞典 | 4 | $5.4K |
| 美国 | 2 | $627 |
| 中国 | 3 | $574 |
| 中国台湾 | 1 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suchy Textilmaschinenbau GmbH | 德国 | 4 | $8.7K | 非泡沫橡胶密封件、球面滚子轴承 |
| INPLAN | 德国 | 1 | $5.4K | 其他离心泵 |
| Bruckner After Sales GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $746 | 8451机器零件、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Suchy Textilmaschinenbau GmbH | 中国 | $60 |
| 2026-06-29 | 钢制锁紧垫圈 | Suchy Textilmaschinenbau GmbH | 德国 | $23 |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Suchy Textilmaschinenbau GmbH | 中国 | $29 |
| 2026-06-29 | 球面滚子轴承 | Suchy Textilmaschinenbau GmbH | 瑞典 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 离合器联轴器 | Suchy Textilmaschinenbau GmbH | 德国 | $1.4K |
| 2026-02-12 | 不锈钢型材 | Suchy Textilmaschinenbau GmbH | 美国 | $135 |
| 2026-02-12 | 不锈钢型材 | Suchy Textilmaschinenbau GmbH | 美国 | $331 |
| 2026-02-12 | 不锈钢型材 | Suchy Textilmaschinenbau GmbH | 德国 | $122 |
| 2026-02-12 | 球面滚子轴承 | Suchy Textilmaschinenbau GmbH | 瑞典 | $2.3K |
| 2026-02-12 | 非泡沫橡胶密封件 | Suchy Textilmaschinenbau GmbH | 中国 | $137 |