Da Thao Huynh
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$609
进口金额
$0
出口金额
2024-01-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314329902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1FNG9G |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | 207 Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG SỨC ĐÁ QUÝ HUỲNH THẢO |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 207 Ấp Chánh 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $609 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&T Transportation and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $428 | 混合调味料、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 其他加工水果 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-01-22 | 其他加工水果 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $80 |
| 2024-01-22 | 其他加工水果 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-01-22 | 其他食品制剂 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-01-22 | 鱼肉制品 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-01-22 | 其他加工水果 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-01-22 | 其他加工水果 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-01-11 | 其他鱼制品 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-01-11 | 干杂蘑菇 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-01-11 | 保藏虾制品 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $24 |