An Thai Auto Machine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,247 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí ôTô AN THáI

1,247
进口笔数
3
出口笔数
$26.46M
进口金额
$37.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-09-25
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $279.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $256.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $447.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $440.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $981.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $371.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $391.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.23M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $434.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $642.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $339.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $390.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $495.1K · 24 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-11进口 $509.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $455.9K · 30 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $616.3K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $419.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $393.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $596.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $790.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $770.5K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $783.5K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.16M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $940.1K · 66 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-10进口 $1.29M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.10M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $916.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.61M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $903.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.61M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.91M · 53 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $279.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $256.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $447.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $440.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $981.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $371.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $391.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.23M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $434.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $642.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $339.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $390.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $495.1K · 24 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-11进口 $509.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $455.9K · 30 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $616.3K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $419.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $393.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $596.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $790.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $770.5K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $783.5K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.16M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $940.1K · 66 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-10进口 $1.29M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.10M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $916.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.61M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $903.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.61M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.91M · 53 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1000214395
企查查编码QVNJUY1DK2
成立日期1993-02-17
联系地址Số 288, đường Trần Thái Tông, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ÔTÔ AN THÁI
企业英文名称AN THAI AUTO MACHINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 288, đường Trần Thái Tông, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Thái Bình, Hưng Yên
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02273839036
传真02273833754
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,382.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
870899其他车辆零件
870894转向系统零件
870840变速箱及零件
401699其他硫化橡胶制品
870893车辆离合器
870830车辆制动零件
870850车桥及零件
870880车辆悬挂零件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
870850车桥及零件
731815钢铁螺钉螺栓
840999柴油机零件
841330发动机泵
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
848390传动部件
870830车辆制动零件
870840变速箱及零件
870870车轮零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,227$26.14M
土耳其18$303.0K
中国台湾4$20.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$36.5K
美国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Energy & Chemical Industry Co., Ltd.中国390$10.84M车桥及零件、转向系统零件
Nanning Nazhihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国369$5.39M柴油机零件、其他车辆零件
Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd.中国204$4.22M柴油机零件、变速箱及零件
Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd.中国136$2.83M其他车辆零件、其他硫化橡胶制品
Jinan Createk Technology Co., Ltd.中国59$1.31M柴油机零件、其他车辆零件
Sampa Automotive Singapore Pte. Ltd.新加坡17$305.9K车辆悬挂零件、其他车辆零件
Jiangxi Jiachuang Automobile Technology Co., Ltd.中国12$271.0K钢制弹簧片、合金钢棒材
CHANGSHU NAZHIHUI FIRM中国23$265.8K变速箱及零件、其他车辆零件
Linyi Xingzheng International Trade Co., Ltd.中国11$163.2K热带木薄板、易切削钢棒
Nanning Nazhihui Import & Export Trade Co., Ltd.加拿大16$139.3K柴油机零件、泵及压缩机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd.中国2$36.5K车桥及零件、柴油机零件
Fast Global Online Shopping Co., Ltd.美国1$1.0K车辆制动零件
Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd.1$10钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 1,247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢制弹簧片JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD中国$967
2026-04-29钢制弹簧片JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-29钢制弹簧片JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-29钢制弹簧片JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD中国$412
2026-04-29钢制弹簧片JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD中国$410
2026-04-29钢制弹簧片JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD中国$410
2026-04-29钢制弹簧片JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-29钢制弹簧片JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD中国$412
2026-04-29钢制弹簧片JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-29钢制弹簧片JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-25转向系统零件GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD中国$213
2025-09-25发动机泵GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD中国$20
2025-09-25车桥及零件GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD中国$2.2K
2025-09-25传动轴及曲柄GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD中国$21
2025-09-25车桥及零件GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD中国$922
2025-09-25车辆离合器GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD中国$458
2025-09-25柴油机零件GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD中国$10
2025-09-25车桥及零件GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD中国$2.7K
2025-09-25车桥及零件GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD中国$343
2025-09-25车桥及零件GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD中国$329

相关企业 · 同类产品

An Thai Auto Machine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →