An Thai Auto Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,247 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí ôTô AN THáI
1,247
进口笔数
3
出口笔数
$26.46M
进口金额
$37.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-09-25
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000214395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUY1DK2 |
| 成立日期 | 1993-02-17 |
| 联系地址 | Số 288, đường Trần Thái Tông, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ÔTÔ AN THÁI |
| 企业英文名称 | AN THAI AUTO MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 288, đường Trần Thái Tông, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02273839036 |
| 传真 | 02273833754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,382.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870850 | 车桥及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,227 | $26.14M |
| 土耳其 | 18 | $303.0K |
| 中国台湾 | 4 | $20.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $36.5K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Energy & Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 390 | $10.84M | 车桥及零件、转向系统零件 |
| Nanning Nazhihui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 369 | $5.39M | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 204 | $4.22M | 柴油机零件、变速箱及零件 |
| Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 136 | $2.83M | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Jinan Createk Technology Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.31M | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| Sampa Automotive Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $305.9K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Jiangxi Jiachuang Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $271.0K | 钢制弹簧片、合金钢棒材 |
| CHANGSHU NAZHIHUI FIRM | 中国 | 23 | $265.8K | 变速箱及零件、其他车辆零件 |
| Linyi Xingzheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $163.2K | 热带木薄板、易切削钢棒 |
| Nanning Nazhihui Import & Export Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 16 | $139.3K | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 车桥及零件、柴油机零件 |
| Fast Global Online Shopping Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.0K | 车辆制动零件 |
| Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd. | 1 | $10 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1,247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢制弹簧片 | JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $967 |
| 2026-04-29 | 钢制弹簧片 | JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 钢制弹簧片 | JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 钢制弹簧片 | JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-29 | 钢制弹簧片 | JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-29 | 钢制弹簧片 | JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-29 | 钢制弹簧片 | JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 钢制弹簧片 | JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-29 | 钢制弹簧片 | JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 钢制弹簧片 | JIANGXI JIACHUANG AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 转向系统零件 | GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD | 中国 | $213 |
| 2025-09-25 | 发动机泵 | GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-09-25 | 车桥及零件 | GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-25 | 传动轴及曲柄 | GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-09-25 | 车桥及零件 | GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD | 中国 | $922 |
| 2025-09-25 | 车辆离合器 | GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD | 中国 | $458 |
| 2025-09-25 | 柴油机零件 | GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-25 | 车桥及零件 | GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-25 | 车桥及零件 | GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD | 中国 | $343 |
| 2025-09-25 | 车桥及零件 | GUANG XI MINNUO TRADE CO LTD | 中国 | $329 |