Gold Coin Feedmill Binh Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL BìNH DươNG
- 邮箱220
179
进口笔数
0
出口笔数
$52.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303096565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0W5Y2H |
| 成立日期 | 2005-01-12 |
| 联系地址 | Lô B2-19, 28, đường số 4, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | GOLD COIN FEEDMILL BINH DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-19, 28, đường số 4, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842743737468 |
| 邮箱 | huong.nguyenthanh@aboitiz.com |
| 传真 | +842743737469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 79 | $29.34M |
| 巴西 | 36 | $14.16M |
| 美国 | 23 | $5.02M |
| 中国 | 33 | $2.26M |
| 南非 | 2 | $542.9K |
| 玻利维亚 | 1 | $433.1K |
| 日本 | 3 | $251.9K |
| 泰国 | 2 | $95.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 168 | $51.34M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Gold Coin (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $666.2K | 猫狗饲料、膦酸酯化合物 |
| Klean Greentech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $95.1K | 猫狗饲料 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 农用机械零件、饲料制备机 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玉米 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $427.9K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $75.2K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $75.2K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $427.9K |
| 2026-04-25 | 大豆油渣 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $257.4K |
| 2026-04-25 | 其他玉米 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $294.7K |
| 2026-04-25 | 大豆油渣 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $257.4K |
| 2026-04-25 | 其他玉米 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $294.7K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $370.6K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $370.6K |