Sovimex Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOVIMEX VIệT NAM
- 邮箱36
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
10
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502432111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWP2M9A |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | 780/35/A22 Bình Giã, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOVIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOVIMEX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 780/35/A22 Bình Giã, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84398178186 |
| 邮箱 | sales.sovimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 852329 | 其他磁介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 3 | $1.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $820 |
| 新加坡 | 2 | $357 |
| 美国 | 1 | $300 |
| 中国 | 2 | $163 |
| 日本 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BFS Pressroom Solutions Ltd. | 英国 | 1 | $2.2K | 卷筒胶印机、自粘塑料卷 |
| Schottel Far East (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| H.O. Gebroeders Van Walraven B.V. | 爱尔兰 | 1 | $820 | 1kg以下胶粘剂 |
| Global Alignment GmbH | 德国 | 1 | $802 | 其他无环多胺、1kg以下胶粘剂 |
| Orapi Applied (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $239 | 工业清洁制剂、其他润滑剂 |
| Oceanic Link Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $118 | 丙烯酸乙烯漆、聚酯油漆 |
| Xingtai Xingkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76 | 非泡沫橡胶密封件 |
| Top Ten Computervertreib GmbH | 德国 | 1 | $60 | 其他磁介质 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | XINGTAI XINGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76 |
| 2025-08-12 | 其他粘合剂≤1kg | SCHOTTEL FAR EAST (PTE) LTD | 美国 | $300 |
| 2025-08-12 | 其他粘合剂≤1kg | SCHOTTEL FAR EAST (PTE) LTD | 中国 | $87 |
| 2025-08-04 | 其他磁介质 | TOP TEN COMPUTERVERTRIEB GMBH | 日本 | $60 |
| 2025-03-14 | 其他粘合剂≤1kg | SCHOTTEL FAR EAST (PTE) LTD | 德国 | $11 |
| 2025-03-13 | 其他胶粘剂 | GLOBAL ALIGNMENT GMBH | 德国 | $802 |
| 2025-03-10 | 其他粘合剂≤1kg | SCHOTTEL FAR EAST (PTE) LTD | 德国 | $1.1K |
| 2025-02-18 | 1kg以下胶粘剂 | H.O. Gebroeders Van Walraven B.V. | 爱尔兰 | $820 |
| 2025-01-22 | 其他胶粘剂 | OCEANIC LINK PTE LTD | 新加坡 | $118 |
| 2025-01-21 | 其他胶粘剂 | ORAPI APPLIED (S) PTE LTD | 新加坡 | $239 |