Flashboy Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FLASHBOY SOLUTION

73
进口笔数
41
出口笔数
$219.7K
进口金额
$100.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-08-29
最近出口
46
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $926 · 1 笔2023-09进口 $4.2K · 3 笔出口 $909 · 1 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $6.3K · 4 笔出口 $1.0K · 6 笔2023-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $32.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 2 笔2024-05进口 $15.1K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.6K · 3 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-11进口 $6.5K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $800 · 2 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.0K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $938 · 1 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $926 · 1 笔2023-09进口 $4.2K · 3 笔出口 $909 · 1 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $6.3K · 4 笔出口 $1.0K · 6 笔2023-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $32.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 2 笔2024-05进口 $15.1K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.6K · 3 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-11进口 $6.5K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $800 · 2 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.0K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $938 · 1 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202110365
企查查编码QVNN3JCM7M
成立日期2021-06-24
联系地址Thôn Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Đức Phương), Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FLASHBOY SOLUTION
企业英文名称FLASHBOY SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Đức Phương), Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84392731586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
392350塑料封口件
730719钢铁铸件
847989其他功能机器
848280其他轴承
850440静止变流器
853210电力电容器
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
846630机床零件8456-8465

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
853710电力控制板
901780其他数学仪器
960340油漆刷及滚筒
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$82.3K
中国24$76.7K
美国7$25.5K
印度7$7.0K
以色列3$6.4K
列支敦士登1$4.4K
日本2$3.6K
西班牙2$3.4K
罗马尼亚2$3.2K
瑞典1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$99.0K
韩国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Won Tech Co., Ltd.韩国10$49.7K焊接机零件、陶瓷绝缘配件
Woojin Trade & Industry韩国2$8.5K静止变流器
Jujing Plastic Industry Co., Ltd.中国6$7.0K塑料封口件、其他塑料包装制品
XRT Bearing Co., Ltd.中国3$5.5K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Jilin Select Electric Equipments Co., Ltd.中国2$5.2K电力电容器
Korea Tech Co., Ltd.韩国2$4.0K其他塑料制品、其他护肤品
KNOWHOW TECHNOLOGY CO LTD中国香港3$4.0K其他功能机器、齿轮及变速器
Komachine Co.韩国3$3.5K液压直线马达、其他泵和提升机
Pioneer Enterprise印度3$3.0K阀门龙头、钢铁铸件
Pioneer Enterprise印度3$2.9K钢铁铸件、阀门零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南22$58.8K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南13$26.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
CPO Vietnam Co., Ltd.越南4$12.5K绝缘电线、其他电路开关装置
Korea Tech Co., Ltd.韩国1$1.6K材料测试机零件
OT Motor Vina Co., Ltd.越南1$938其他钢铁制品、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料封口件JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$341
2026-04-23塑料封口件JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$88
2026-04-23塑料封口件JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$116
2026-04-23塑料封口件JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$99
2026-04-23塑料封口件JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$92
2026-04-23塑料封口件JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$31
2026-04-23塑料封口件JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$36
2026-04-23塑料封口件JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$92
2026-04-23塑料封口件JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$285
2026-04-23塑料封口件JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$700

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-29其他功能机器POLARIUM VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2025-08-28其他功能机器POLARIUM VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2025-08-11材料测试机零件KOREA TECH CO LTD韩国$1.6K
2025-06-12非乙烯塑料袋OT MOTOR VINA CO LTD越南$551
2025-06-12非乙烯塑料袋OT MOTOR VINA CO LTD越南$387
2025-05-06其他功能机器POLARIUM VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-05-06齿轮及变速器POLARIUM VIETNAM CO LTD越南$25
2025-05-06其他功能机器POLARIUM VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2025-05-05齿轮及变速器POLARIUM VIETNAM CO LTD越南$25
2025-05-05其他功能机器POLARIUM VIETNAM CO LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Flashboy Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →