Flashboy Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLASHBOY SOLUTION
73
进口笔数
41
出口笔数
$219.7K
进口金额
$100.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-08-29
最近出口
46
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202110365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3JCM7M |
| 成立日期 | 2021-06-24 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Đức Phương), Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLASHBOY SOLUTION |
| 企业英文名称 | FLASHBOY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Đức Phương), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84392731586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $82.3K |
| 中国 | 24 | $76.7K |
| 美国 | 7 | $25.5K |
| 印度 | 7 | $7.0K |
| 以色列 | 3 | $6.4K |
| 列支敦士登 | 1 | $4.4K |
| 日本 | 2 | $3.6K |
| 西班牙 | 2 | $3.4K |
| 罗马尼亚 | 2 | $3.2K |
| 瑞典 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $99.0K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Won Tech Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $49.7K | 焊接机零件、陶瓷绝缘配件 |
| Woojin Trade & Industry | 韩国 | 2 | $8.5K | 静止变流器 |
| Jujing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.0K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| XRT Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.5K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Jilin Select Electric Equipments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 电力电容器 |
| Korea Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| KNOWHOW TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $4.0K | 其他功能机器、齿轮及变速器 |
| Komachine Co. | 韩国 | 3 | $3.5K | 液压直线马达、其他泵和提升机 |
| Pioneer Enterprise | 印度 | 3 | $3.0K | 阀门龙头、钢铁铸件 |
| Pioneer Enterprise | 印度 | 3 | $2.9K | 钢铁铸件、阀门零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $58.8K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $26.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.5K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Korea Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 材料测试机零件 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $938 | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $341 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $700 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他功能机器 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-28 | 其他功能机器 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-11 | 材料测试机零件 | KOREA TECH CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-06-12 | 非乙烯塑料袋 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $551 |
| 2025-06-12 | 非乙烯塑料袋 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $387 |
| 2025-05-06 | 其他功能机器 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-06 | 齿轮及变速器 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-05-06 | 其他功能机器 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-05-05 | 齿轮及变速器 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-05-05 | 其他功能机器 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |