Hanoi Electromechanical Manufacturing Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Điện Cơ Hà Nội

120
进口笔数
117
出口笔数
$882.4K
进口金额
$297.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-16
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $20.9K · 5 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $17.1K · 6 笔2024-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-04进口 $12.3K · 3 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-05进口 $75.3K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-06进口 $28.0K · 5 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-07进口 $16.6K · 3 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-08进口 $18.8K · 3 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-09进口 $19.0K · 3 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-10进口 $21.6K · 3 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-11进口 $16.1K · 4 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-12进口 $9.0K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-02进口 $17.2K · 4 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-03进口 $19.7K · 4 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-04进口 $19.3K · 3 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-05进口 $8.5K · 3 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-06进口 $12.9K · 4 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-07进口 $11.8K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-08进口 $9.2K · 3 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-09进口 $13.3K · 3 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-10进口 $19.1K · 3 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-11进口 $36.5K · 4 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-12进口 $17.3K · 3 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-03进口 $11.9K · 2 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $20.9K · 5 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $17.1K · 6 笔2024-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-04进口 $12.3K · 3 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-05进口 $75.3K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-06进口 $28.0K · 5 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-07进口 $16.6K · 3 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-08进口 $18.8K · 3 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-09进口 $19.0K · 3 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-10进口 $21.6K · 3 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-11进口 $16.1K · 4 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-12进口 $9.0K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-02进口 $17.2K · 4 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-03进口 $19.7K · 4 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-04进口 $19.3K · 3 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-05进口 $8.5K · 3 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-06进口 $12.9K · 4 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-07进口 $11.8K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-08进口 $9.2K · 3 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-09进口 $13.3K · 3 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-10进口 $19.1K · 3 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-11进口 $36.5K · 4 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-12进口 $17.3K · 3 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-03进口 $11.9K · 2 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0100100456
企查查编码QVNKQJ30WX
成立日期2009-07-03
联系地址Km 12 đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO ĐIỆN CƠ HÀ NỘI
企业英文名称HANOI ELECTROMECHANICAL MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 12 đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842437655510
邮箱contact@hem.vn
传真+842437655509
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,870.465亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
850300电动机及零件
848010铸造砂箱
850421650kVA以下液体变压器
851440感应加热设备
854610玻璃绝缘子
903039记录式电表
903090辐射检测仪器

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
760110未锻轧铝
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
848010铸造砂箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南111$565.6K
中国8$301.6K
西班牙1$15.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南117$297.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南111$565.6K750W以下交流电机、传动部件
Xian Qiyuan Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国5$244.0K仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
Foshan Yi Long Economic & Trade Co., Ltd.中国2$57.0K木工机床、8464机器零件
Verescence La Granja S.L.西班牙1$15.3K玻璃绝缘子、玻璃容器
Shandong Zhongtai Explosion Proof Motor Co., Ltd.中国1$533电动机及零件、泵及压缩机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南117$297.7K其他钢铁制品、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-03-27其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$159
2026-03-17其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$4.8K
2026-03-17其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$5.8K
2026-02-10其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$4.6K
2026-02-04其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2026-01-27其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$6.4K
2026-01-22其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$4.2K
2025-12-18其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$3.2K
2025-12-12其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.9K

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16铸造砂箱SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$10.7K
2026-04-16其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$3.6K
2026-04-16其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$440
2026-04-16其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$4.0K
2026-03-27未锻轧铝SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$887
2026-03-27电动机及零件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-03-27电动机及零件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$760
2026-03-27未锻轧铝SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$613
2026-03-17未锻轧铝SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$444
2026-03-17电动机及零件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$587

相关企业 · 同类产品

Hanoi Electromechanical Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →