Hanoi Electromechanical Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Điện Cơ Hà Nội
120
进口笔数
117
出口笔数
$882.4K
进口金额
$297.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-16
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQJ30WX |
| 成立日期 | 2009-07-03 |
| 联系地址 | Km 12 đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO ĐIỆN CƠ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI ELECTROMECHANICAL MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 12 đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842437655510 |
| 邮箱 | contact@hem.vn |
| 传真 | +842437655509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,870.465亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $565.6K |
| 中国 | 8 | $301.6K |
| 西班牙 | 1 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $297.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 111 | $565.6K | 750W以下交流电机、传动部件 |
| Xian Qiyuan Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $244.0K | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Foshan Yi Long Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.0K | 木工机床、8464机器零件 |
| Verescence La Granja S.L. | 西班牙 | 1 | $15.3K | 玻璃绝缘子、玻璃容器 |
| Shandong Zhongtai Explosion Proof Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $533 | 电动机及零件、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 117 | $297.7K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 铸造砂箱 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 未锻轧铝 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $887 |
| 2026-03-27 | 电动机及零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 电动机及零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $760 |
| 2026-03-27 | 未锻轧铝 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |
| 2026-03-17 | 未锻轧铝 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-03-17 | 电动机及零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $587 |