Polyme Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Polyme Vina
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311812597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55T76R0 |
| 成立日期 | 2012-05-30 |
| 联系地址 | 61/25B Lưu Nhân Chú, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POLYME VINA |
| 企业英文名称 | POLYME VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/25B Lưu Nhân Chú, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842866700866 |
| 邮箱 | polymevina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $850.2K |
| 中国 | 30 | $701.8K |
| 西班牙 | 8 | $546.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VENATOR ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 12 | $704.1K | 二氧化钛颜料、运输集装箱 |
| Rizhao City Sanxing Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 28 | $664.4K | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| 56100f9d29b32e45e63bbab6e671679e | 8 | $546.5K | ||
| TTI Chem Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $90.2K | 复合增塑剂 |
| 71a12dcd021f6b40186a27797087344c | 1 | $55.8K | ||
| Qingdao YLSCH Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.4K | 橡胶促进剂、机器刷子部件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他乙烯聚合物 | RIZHAO CITY SANXING CHEMICALS CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-01-22 | 其他乙烯聚合物 | RIZHAO CITY SANXING CHEMICALS CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-11-12 | 二氧化钛颜料 | Venator Asia Sdn. Bhd. | 西班牙 | $59.5K |
| 2025-10-09 | 其他乙烯聚合物 | RIZHAO CITY SANXING CHEMICALS CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-09-26 | 二氧化钛颜料 | Venator Asia Sdn. Bhd. | 西班牙 | $5.9K |
| 2025-09-26 | 二氧化钛颜料 | Venator Asia Sdn. Bhd. | 西班牙 | $54.0K |
| 2025-09-05 | 二氧化钛颜料 | Venator Asia Sdn. Bhd. | 西班牙 | $59.5K |
| 2025-08-04 | 其他乙烯聚合物 | RIZHAO CITY SANXING CHEMICALS CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-08-04 | 二氧化钛颜料 | VENATOR ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $59.0K |
| 2025-07-26 | 二氧化钛颜料 | VENATOR ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $59.5K |