MP Tyres Vietnam Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI MP TYRES VIệT NAM
60
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901059224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCYJV6P |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Số 3389 Nguyễn Văn Linh, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MP TYRES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MP TYRES VIETNAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3389 Nguyễn Văn Linh, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982615583 |
| 邮箱 | info@mptyres.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 57 | $3.57M |
| 中国 | 3 | $75.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $3.57M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Hawk Tyre International Ltd. | 中国 | 2 | $53.1K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Hongtyre Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $13.3K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $13.3K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.1K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.1K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $20.2K |
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $10.1K |
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $10.7K |