GREEN BIO DANANG CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN BIO DANANG
3
进口笔数
1
出口笔数
$37.4K
进口金额
$260
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-03-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401955416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVH40C8 |
| 成立日期 | 2019-02-18 |
| 联系地址 | 31 An Nhơn 8, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN BIO DANANG |
| 企业英文名称 | GREEN BIO DANANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 36, Tổ 14, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được quyền kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84945389006 |
| 邮箱 | greenbiodn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $37.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $260 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG XTIME PACKAGING EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | 1 | $23.4K | 灌装封口机、包装机械 |
| AIKOU PACKAGING CO LTD | 中国 | 1 | $8.1K | 其他铝制品、铝制容器≤300升 |
| ZHEJIANG HUAGUANG ELECTRIC APPLIANCE GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 其他家用电动热器、电熨斗 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENBIO | 越南 | 1 | $260 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 家用咖啡茶壶 | ZHEJIANG HUAGUANG ELECTRIC APPLIANCE GROUP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-06-23 | 贱金属盖 | AIKOU PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-23 | 机械零件 | GUANGDONG XTIME PACKAGING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-06-23 | 灌装封口机 | GUANGDONG XTIME PACKAGING EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-06-23 | 铝制容器≤300升 | AIKOU PACKAGING CO LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 其他食品制剂 | GREENBIO | 越南 | $260 |