TN Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 摩托车充气轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tn Việt Nam

1
进口笔数
105
出口笔数
$8.0K
进口金额
$2.79M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2026-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $99.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2026-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $99.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313501653
企查查编码QVNNS495VG
成立日期2015-10-22
联系地址51/8 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TN VIỆT NAM
企业英文名称TN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02839879888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
401140摩托车充气轮胎
401390其他橡胶内胎
401120公交卡车轮胎
401290其他橡胶轮胎
401310车辆内胎
401170农用充气轮胎
401150自行车充气轮胎
401180工业充气轮胎
401320自行车内胎
401190轻型商用车轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$8.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳18$728.0K
土耳其6$303.3K
希腊12$260.0K
马尔代夫11$229.1K
菲律宾6$196.6K
伊拉克4$177.4K
约旦6$171.0K
阿联酋5$166.2K
新西兰5$108.9K
埃及3$87.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mesnac Union Technology Co., Ltd.中国1$8.0K非注塑模具、橡塑模具

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goubgou Noufou加纳14$564.2K摩托车充气轮胎、公交卡车轮胎
KRC Industries Pte. Ltd.新加坡19$523.3K摩托车充气轮胎、自行车充气轮胎
Gad Moto Co., Ltd.希腊12$260.0K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Al Laith Auto Spare Parts & Tyres Trading LLC阿联酋5$166.2K其他橡胶轮胎、其他橡胶内胎
Kumatire土耳其3$153.6K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Al Laith Auto Spare Parts & Tyres TR L.L.C.土耳其2$101.0K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
MOTORIZE (SP)马尔代夫4$97.0K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Ecors Conglomerate Enterprise Co., Inc.菲律宾2$94.2K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Award Importing新西兰4$84.8K农用充气轮胎、摩托车充气轮胎
Eagle Autos巴基斯坦17$24.2K摩托车充气轮胎、轻型商用车轮胎

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07橡塑模具MESNAC UNION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-04-07橡塑模具MESNAC UNION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-04-07橡塑模具MESNAC UNION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-04-07橡塑模具MESNAC UNION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25摩托车充气轮胎Gad Moto Co., Ltd.希腊$1.1K
2026-04-25摩托车充气轮胎Gad Moto Co., Ltd.希腊$2.2K
2026-04-25摩托车充气轮胎Gad Moto Co., Ltd.希腊$1.0K
2026-04-25其他橡胶内胎Gad Moto Co., Ltd.希腊$690
2026-04-25摩托车充气轮胎Gad Moto Co., Ltd.希腊$2.0K
2026-04-25摩托车充气轮胎Gad Moto Co., Ltd.希腊$2.2K
2026-04-25其他橡胶内胎Gad Moto Co., Ltd.希腊$490
2026-04-25其他橡胶内胎Gad Moto Co., Ltd.希腊$670
2026-04-25摩托车充气轮胎Gad Moto Co., Ltd.希腊$2.6K
2026-04-25其他橡胶内胎Gad Moto Co., Ltd.希腊$670

相关企业 · 同类产品

TN Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →