TN Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 摩托车充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tn Việt Nam
1
进口笔数
105
出口笔数
$8.0K
进口金额
$2.79M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313501653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS495VG |
| 成立日期 | 2015-10-22 |
| 联系地址 | 51/8 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839879888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401320 | 自行车内胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 18 | $728.0K |
| 土耳其 | 6 | $303.3K |
| 希腊 | 12 | $260.0K |
| 马尔代夫 | 11 | $229.1K |
| 菲律宾 | 6 | $196.6K |
| 伊拉克 | 4 | $177.4K |
| 约旦 | 6 | $171.0K |
| 阿联酋 | 5 | $166.2K |
| 新西兰 | 5 | $108.9K |
| 埃及 | 3 | $87.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mesnac Union Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 非注塑模具、橡塑模具 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goubgou Noufou | 加纳 | 14 | $564.2K | 摩托车充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| KRC Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $523.3K | 摩托车充气轮胎、自行车充气轮胎 |
| Gad Moto Co., Ltd. | 希腊 | 12 | $260.0K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Al Laith Auto Spare Parts & Tyres Trading LLC | 阿联酋 | 5 | $166.2K | 其他橡胶轮胎、其他橡胶内胎 |
| Kumatire | 土耳其 | 3 | $153.6K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Al Laith Auto Spare Parts & Tyres TR L.L.C. | 土耳其 | 2 | $101.0K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| MOTORIZE (SP) | 马尔代夫 | 4 | $97.0K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Ecors Conglomerate Enterprise Co., Inc. | 菲律宾 | 2 | $94.2K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Award Importing | 新西兰 | 4 | $84.8K | 农用充气轮胎、摩托车充气轮胎 |
| Eagle Autos | 巴基斯坦 | 17 | $24.2K | 摩托车充气轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 橡塑模具 | MESNAC UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 橡塑模具 | MESNAC UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 橡塑模具 | MESNAC UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 橡塑模具 | MESNAC UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 摩托车充气轮胎 | Gad Moto Co., Ltd. | 希腊 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 摩托车充气轮胎 | Gad Moto Co., Ltd. | 希腊 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 摩托车充气轮胎 | Gad Moto Co., Ltd. | 希腊 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 其他橡胶内胎 | Gad Moto Co., Ltd. | 希腊 | $690 |
| 2026-04-25 | 摩托车充气轮胎 | Gad Moto Co., Ltd. | 希腊 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 摩托车充气轮胎 | Gad Moto Co., Ltd. | 希腊 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 其他橡胶内胎 | Gad Moto Co., Ltd. | 希腊 | $490 |
| 2026-04-25 | 其他橡胶内胎 | Gad Moto Co., Ltd. | 希腊 | $670 |
| 2026-04-25 | 摩托车充气轮胎 | Gad Moto Co., Ltd. | 希腊 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 其他橡胶内胎 | Gad Moto Co., Ltd. | 希腊 | $670 |