Best Pack Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Nhất Phẩm
14
进口笔数
0
出口笔数
$51.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700877987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMWY49S |
| 成立日期 | 2008-02-26 |
| 联系地址 | 99/20B đường số 1, khu dân cư Phú Mỹ, khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NHẤT PHẨM |
| 企业英文名称 | BEST PACK TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, đường D7, khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842743741680 |
| 邮箱 | nhat-pham@umail.hinet.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $51.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNDI PACKER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $26.8K | 机械零件、其他橡胶带 |
| TIEN HENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $15.8K | 灌装封口机、包装机械 |
| LIFU ELECTRIC CO | 中国台湾 | 1 | $4.6K | 其他橡胶带、其他螺纹紧固件 |
| YUAN DONG CHING INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $4.3K | 包装机械、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 高压控制板 | YUAN DONG CHING INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国台湾 | $58 |
| 2026-03-13 | 包装机械 | YUAN DONG CHING INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-03-13 | 滚珠轴承 | YUAN DONG CHING INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国台湾 | $104 |
| 2026-03-13 | 高压控制板 | YUAN DONG CHING INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国台湾 | $60 |
| 2026-03-13 | 机械零件 | YUAN DONG CHING INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国台湾 | $109 |
| 2026-03-13 | 机械零件 | YUAN DONG CHING INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国台湾 | $550 |
| 2026-03-13 | 轴承零件 | YUAN DONG CHING INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国台湾 | $16 |
| 2026-03-13 | 机械零件 | YUAN DONG CHING INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国台湾 | $230 |
| 2025-11-24 | 其他硫化橡胶制品 | TIEN HENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $260 |
| 2025-11-24 | 其他硫化橡胶制品 | TIEN HENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $202 |