Hung Hau Petroleum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XăNG DầU HùNG HậU
60
进口笔数
0
出口笔数
$186.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312522026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRATM27T |
| 成立日期 | 2013-10-25 |
| 联系地址 | 38 đường tuyến vòng tránh Quốc lộ 1A, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU HÙNG HẬU |
| 企业英文名称 | HUNG HAU PETROLEUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 đường tuyến vòng tránh Quốc lộ 1A, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842723786666 |
| 邮箱 | info@hpetro.vn |
| 传真 | +842862616666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $152.12M |
| 新加坡 | 9 | $20.31M |
| 泰国 | 2 | $7.31M |
| 马来西亚 | 3 | $6.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soleum Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $88.30M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $49.92M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $19.07M | 非轻质石油、精炼铅 |
| Kairos Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $16.73M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Marubeni Petroleum Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.91M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Marubeni Corporation | 韩国 | 1 | $2.33M | 丙烯腈、未锻轧锌合金 |
| Vitol Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.25M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $3.65M |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 韩国 | $7.13M |
| 2026-02-23 | 非轻质石油 | TRAFIGURA PTE LTD | 韩国 | $4.15M |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 韩国 | $2.83M |
| 2026-02-02 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $1.57M |
| 2026-01-16 | 非轻质石油 | KAIROS OIL TRADING PTE LTD | 泰国 | $2.80M |
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 韩国 | $3.69M |
| 2025-12-24 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $2.38M |
| 2025-12-04 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $1.95M |
| 2025-11-03 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.55M |