Kokyo Tech Factory Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 705 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Nhà Xưởng Kokyo Việt Nam
151
进口笔数
705
出口笔数
$444.4K
进口金额
$10.82M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104109918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HMSFJH |
| 成立日期 | 2009-08-11 |
| 联系地址 | Đường D3, Khu G2, Khu công nghiệp Hòa Mạc, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHÀ XƯỞNG KOKYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOKYO TECH FACTORY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D3, Khu G2, Khu công nghiệp Hòa Mạc, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84836660101 |
| 邮箱 | ktfv.adm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $177.3K |
| 日本 | 15 | $144.4K |
| 越南 | 113 | $64.5K |
| 法国 | 2 | $35.5K |
| 瑞士 | 2 | $11.6K |
| 韩国 | 1 | $8.3K |
| 中国台湾 | 2 | $2.7K |
| 丹麦 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 616 | $9.63M |
| 日本 | 86 | $1.01M |
| 美国 | 2 | $185.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Kinzoku Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 7 | $164.8K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 107 | $63.0K | 印刷电路、钢铁废料 |
| Ningbo Poris Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 黄铜带材、可互换冲压工具 |
| OHNISHI Electronics (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.3K | 电测仪表、测量仪器零件 |
| Kokyo Tec Factory Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.7K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Sino Galvo (Jiangsu) Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.1K | 机床零件、其他光学元件 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $700 | 液体流量计、压力测量仪 |
| Haksankan Inc | 日本 | 2 | $230 | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| Kokyo Tech Factory Co., Ltd. | 日本 | 2 | $185 | 其他钢铁制品 |
| Itomol Precision Co., Ltd. | 日本 | 2 | $129 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 593 | $9.37M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Sakai Kinzoku Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 53 | $807.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Marine Lumber International | 美国 | 1 | $128.5K | 其他钢铁制品、30公斤以下称重机 |
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $114.9K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Kokyo Tec Factory Co., Ltd. | 日本 | 18 | $108.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd. | 日本 | 1 | $87.6K | 汽车座椅零件、车身零件 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $67.2K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $66.6K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Yanagi Electric Co., Ltd. | 日本 | 10 | $16.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合金钢扁轧材 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $661 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $512 |
| 2026-04-28 | 合金钢扁轧材 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $661 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $363 |
出口(共 705)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $13 |