Kokyo Tech Factory Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 705 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Nhà Xưởng Kokyo Việt Nam

151
进口笔数
705
出口笔数
$444.4K
进口金额
$10.82M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $733.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 3 笔2023-09进口 $230 · 2 笔出口 $733.9K · 17 笔2023-10进口 $26.9K · 1 笔出口 $269.6K · 11 笔2023-11进口 $109.4K · 1 笔出口 $156.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 9 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $112.7K · 6 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $233.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $592.8K · 18 笔2024-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $649.8K · 18 笔2024-06进口 $7.3K · 3 笔出口 $220.1K · 8 笔2024-07进口 $683 · 2 笔出口 $338.2K · 15 笔2024-08进口 $19.1K · 1 笔出口 $180.9K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $230.5K · 29 笔2024-11进口 $372 · 2 笔出口 $254.2K · 16 笔2024-12进口 $350 · 1 笔出口 $199.7K · 18 笔2025-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $104.2K · 11 笔2025-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $272.1K · 15 笔2025-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $407.0K · 25 笔2025-04进口 $65 · 1 笔出口 $263.4K · 18 笔2025-05进口 $104.5K · 2 笔出口 $189.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $342.8K · 23 笔2025-07进口 $46 · 2 笔出口 $118.4K · 21 笔2025-08进口 $31.2K · 5 笔出口 $220.3K · 18 笔2025-09进口 $5.7K · 13 笔出口 $265.6K · 32 笔2025-10进口 $8.8K · 18 笔出口 $265.2K · 36 笔2025-11进口 $2.5K · 8 笔出口 $265.9K · 30 笔2025-12进口 $2.7K · 11 笔出口 $201.5K · 32 笔2026-01进口 $4.6K · 14 笔出口 $199.2K · 26 笔2026-02进口 $10.0K · 11 笔出口 $105.4K · 19 笔2026-03进口 $8.5K · 20 笔出口 $437.5K · 46 笔2026-04进口 $21.7K · 21 笔出口 $532.4K · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 3 笔2023-09进口 $230 · 2 笔出口 $733.9K · 17 笔2023-10进口 $26.9K · 1 笔出口 $269.6K · 11 笔2023-11进口 $109.4K · 1 笔出口 $156.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 9 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $112.7K · 6 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $233.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $592.8K · 18 笔2024-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $649.8K · 18 笔2024-06进口 $7.3K · 3 笔出口 $220.1K · 8 笔2024-07进口 $683 · 2 笔出口 $338.2K · 15 笔2024-08进口 $19.1K · 1 笔出口 $180.9K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $230.5K · 29 笔2024-11进口 $372 · 2 笔出口 $254.2K · 16 笔2024-12进口 $350 · 1 笔出口 $199.7K · 18 笔2025-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $104.2K · 11 笔2025-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $272.1K · 15 笔2025-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $407.0K · 25 笔2025-04进口 $65 · 1 笔出口 $263.4K · 18 笔2025-05进口 $104.5K · 2 笔出口 $189.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $342.8K · 23 笔2025-07进口 $46 · 2 笔出口 $118.4K · 21 笔2025-08进口 $31.2K · 5 笔出口 $220.3K · 18 笔2025-09进口 $5.7K · 13 笔出口 $265.6K · 32 笔2025-10进口 $8.8K · 18 笔出口 $265.2K · 36 笔2025-11进口 $2.5K · 8 笔出口 $265.9K · 30 笔2025-12进口 $2.7K · 11 笔出口 $201.5K · 32 笔2026-01进口 $4.6K · 14 笔出口 $199.2K · 26 笔2026-02进口 $10.0K · 11 笔出口 $105.4K · 19 笔2026-03进口 $8.5K · 20 笔出口 $437.5K · 46 笔2026-04进口 $21.7K · 21 笔出口 $532.4K · 40 笔

工商档案

企业注册号0104109918
企查查编码QVN4HMSFJH
成立日期2009-08-11
联系地址Đường D3, Khu G2, Khu công nghiệp Hòa Mạc, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHÀ XƯỞNG KOKYO VIỆT NAM
企业英文名称KOKYO TECH FACTORY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D3, Khu G2, Khu công nghiệp Hòa Mạc, Phường Duy Tiên, Ninh Bình
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84836660101
邮箱ktfv.adm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
722699合金钢扁轧材
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
903180其他测量仪器
820730可互换冲压工具
401699其他硫化橡胶制品
843139机械零件
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
820890其他机器刀具
850519非金属永磁体
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
722699合金钢扁轧材
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$177.3K
日本15$144.4K
越南113$64.5K
法国2$35.5K
瑞士2$11.6K
韩国1$8.3K
中国台湾2$2.7K
丹麦1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南616$9.63M
日本86$1.01M
美国2$185.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakai Kinzoku Mfg. Co., Ltd.越南7$164.8K其他钢铁制品、其他测量仪器
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南107$63.0K印刷电路、钢铁废料
Ningbo Poris Imp & Exp Co., Ltd.中国2$4.9K黄铜带材、可互换冲压工具
OHNISHI Electronics (Kunshan) Co., Ltd.中国3$3.3K电测仪表、测量仪器零件
Kokyo Tec Factory Co., Ltd.日本2$2.7K机械零件、其他塑料制品
Sino Galvo (Jiangsu) Technology Co., Ltd.中国4$2.1K机床零件、其他光学元件
Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd.中国2$700液体流量计、压力测量仪
Haksankan Inc日本2$230其他塑料制品、非螺纹垫圈
Kokyo Tech Factory Co., Ltd.日本2$185其他钢铁制品
Itomol Precision Co., Ltd.日本2$129塑料包装箱、其他塑料制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南593$9.37M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Sakai Kinzoku Mfg. Co., Ltd.越南53$807.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Marine Lumber International美国1$128.5K其他钢铁制品、30公斤以下称重机
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南8$114.9K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Kokyo Tec Factory Co., Ltd.日本18$108.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd.日本1$87.6K汽车座椅零件、车身零件
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南11$67.2K电器装置零件、瓦楞纸箱
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南2$66.6K安全气囊零件、其他纸制品
Yanagi Electric Co., Ltd.日本10$16.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南2$5.7K其他印刷机零件、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合金钢扁轧材SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$98
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$322
2026-04-28其他塑料制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$57
2026-04-28其他塑料制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$661
2026-04-28其他塑料制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$512
2026-04-28合金钢扁轧材SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$98
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$322
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$322
2026-04-28其他塑料制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$661
2026-04-28其他塑料制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$363

出口(共 705)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.6K
2026-04-28其他机器刀具SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$255
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$2.3K
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$152
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$47
2026-04-28非螺纹垫圈SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$172
2026-04-28非螺纹垫圈SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$195
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$152
2026-04-28其他机器刀具SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$375
2026-04-28螺纹螺母SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$13

相关企业 · 同类产品

Kokyo Tech Factory Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →