Thanh Xuan Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thanh Xuân
105
进口笔数
0
出口笔数
$779.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500220102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86TUKX5 |
| 成立日期 | 2003-04-17 |
| 联系地址 | Khu Đại Lải, Xã Ngọc Thanh, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH XUÂN |
| 企业英文名称 | THANH XUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đại Lải, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84211385606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940511 | LED灯具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $593.0K |
| 马来西亚 | 2 | $114.9K |
| 美国 | 9 | $36.6K |
| 泰国 | 2 | $24.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.4K |
| 土耳其 | 1 | $4.6K |
| 墨西哥 | 2 | $145 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Meikong Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.4K | 热饮食品加热设备、感应加热设备 |
| HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $73.2K | 贱金属铰链、贱金属锁具零件 |
| Guangzhou Canova Heating & Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.7K | 热泵、制冷设备零件 |
| Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.6K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
| HornerXpress Worldwide Inc. | 美国 | 7 | $33.7K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Pentair Water Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $24.3K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| KAPEGO Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.4K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Sunricher Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.6K | 电力控制板、非玻塑灯具零件 |
| Jiangmen Inbright Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.9K | LED照明装置、非LED枝形吊灯 |
| Zhuhai Bincolor Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.5K | 集成电路放大器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他制冷设备 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 其他制冷设备 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 立式冷冻柜≤900升 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 其他制冷设备 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-06-29 | 其他制冷设备 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-29 | 立式冷冻柜≤900升 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 其他制冷设备 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 立式冷冻柜≤900升 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 非办公金属家具 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 其他制冷设备 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $2.2K |