Thanh Xuan Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 LED照明装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thanh Xuân

105
进口笔数
0
出口笔数
$779.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $512 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $75.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $512 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $75.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500220102
企查查编码QVN86TUKX5
成立日期2003-04-17
联系地址Khu Đại Lải, Xã Ngọc Thanh, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THANH XUÂN
企业英文名称THANH XUAN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Đại Lải, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng
电话+84211385606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940542LED照明装置
392690其他塑料制品
853710电力控制板
761699其他铝制品
830210贱金属铰链
830241金属建筑配件
8536691000伏以下插头插座
940511LED灯具
732690其他钢铁制品
830160贱金属锁具零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$593.0K
马来西亚2$114.9K
美国9$36.6K
泰国2$24.7K
澳大利亚1$5.4K
土耳其1$4.6K
墨西哥2$145

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Meikong Technology Co., Ltd.中国3$75.4K热饮食品加热设备、感应加热设备
HONGKONG DONGMING TRADING LTD中国香港6$73.2K贱金属铰链、贱金属锁具零件
Guangzhou Canova Heating & Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国3$61.7K热泵、制冷设备零件
Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd.中国4$42.6K其他风扇、非玻塑灯具零件
HornerXpress Worldwide Inc.美国7$33.7K水净化机械、其他塑料制品
Pentair Water Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$24.3K水净化机械、其他塑料制品
KAPEGO Co., Ltd.中国7$18.4KLED照明装置、非玻塑灯具零件
Shenzhen Sunricher Technology Co., Ltd.中国6$10.6K电力控制板、非玻塑灯具零件
Jiangmen Inbright Lighting Co., Ltd.中国5$8.9KLED照明装置、非LED枝形吊灯
Zhuhai Bincolor Electronic Technology Co., Ltd.中国4$1.5K集成电路放大器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他制冷设备Williams Refrigeration Hong Kong Ltd.中国$2.0K
2026-06-29其他制冷设备Williams Refrigeration Hong Kong Ltd.中国$2.0K
2026-06-29立式冷冻柜≤900升Williams Refrigeration Hong Kong Ltd.中国$2.2K
2026-06-29其他制冷设备Williams Refrigeration Hong Kong Ltd.中国$720
2026-06-29其他制冷设备Williams Refrigeration Hong Kong Ltd.中国$6.1K
2026-06-29立式冷冻柜≤900升Williams Refrigeration Hong Kong Ltd.中国$2.0K
2026-06-29其他制冷设备Williams Refrigeration Hong Kong Ltd.中国$2.0K
2026-06-29立式冷冻柜≤900升Williams Refrigeration Hong Kong Ltd.中国$2.2K
2026-06-29非办公金属家具Williams Refrigeration Hong Kong Ltd.中国$1.7K
2026-06-29其他制冷设备Williams Refrigeration Hong Kong Ltd.中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Xuan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →