Thien Phuc Transportation Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,130 笔 · 主营 织机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ VậN CHUYểN THIêN PHúC
1,130
进口笔数
2
出口笔数
$1.73M
进口金额
$650
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-31
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110559961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBUY260 |
| 成立日期 | 2023-12-04 |
| 联系地址 | Nhà số 20, đường Louis III, Khu đô thị Louis, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC TRANSPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0976233121 |
| 邮箱 | vanchuyenthienphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844842 | 织机零件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 955 | $1.67M |
| 日本 | 162 | $60.9K |
| 中国 | 1 | $878 |
| 中国香港 | 5 | $782 |
| 新加坡 | 5 | $638 |
| 中国台湾 | 1 | $260 |
| 马来西亚 | 1 | $230 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $650 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 947 | $1.67M | 织机零件、金属拉链 |
| Asiax Co., Ltd. | 日本 | 138 | $44.3K | 其他纸制品、织机零件 |
| Happy Cargo Inc. | 日本 | 10 | $8.5K | 其他纸制品、织机零件 |
| ASIAX Co., Ltd. | 12 | $2.3K | 织机零件、非注塑模具 | |
| Touei Komponento Co., Ltd. | 2 | $1.1K | 织机零件、其他缝纫机零件 | |
| Mitoyo Rinzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $755 | 织机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 2 | $694 | 织机零件、喷枪 | |
| Nihon Denkei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $489 | 其他测量仪器、静止变流器 |
| 7cac9eb5bc2ec27e3b799bd3ad9f8d12 | 3 | $318 | ||
| Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $41 | 金属建筑配件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $650 | 混合调味料、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1,130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造长丝纱线 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $575 |
| 2026-04-28 | 织机零件 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $330 |
| 2026-04-28 | 人造纤维绳 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $75 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $672 |
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $330 |
| 2026-04-28 | 人造纤维绳 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $75 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 棉质衬衫 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2025-05-31 | 塑编袋 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2025-05-31 | 非瓦楞折叠盒 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $180 |
| 2025-05-31 | 机械加工未涂布纸 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $70 |