Med Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 合成纤维窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MED VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$32.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316218683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXGREG0 |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | 59 Nguyễn Bá Tuyển, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MED VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/61 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84908158586 |
| 邮箱 | info@med-vietnam.com |
| 官网 | www.med-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longway Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 合成纤维窗帘、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 铝制结构体及部件 | Longway Technology Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2024-05-10 | 合成纤维窗帘 | Longway Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2024-05-10 | 铝制结构体及部件 | Longway Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2024-05-10 | 铝制结构体及部件 | Longway Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2024-05-10 | 金属建筑配件 | Longway Technology Co., Ltd. | 中国 | $348 |
| 2024-05-10 | 铝制结构体及部件 | Longway Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-10 | 铝制结构体及部件 | Longway Technology Co., Ltd. | 中国 | $414 |