Ha Long Export Seafood Processing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Thủy Sản Xuất Khẩu Hạ Long
177
进口笔数
0
出口笔数
$11.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200682800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWA4F7K |
| 成立日期 | 2006-07-28 |
| 联系地址 | Số 178 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỦY SẢN XUẤT KHẨU HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG EXPORT SEAFOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 178 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +842253827288 |
| 邮箱 | halongmien6118@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 994.4889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $2.35M |
| 印度尼西亚 | 26 | $1.70M |
| 阿根廷 | 12 | $1.32M |
| 中国 | 32 | $1.12M |
| 日本 | 29 | $966.3K |
| 俄罗斯 | 8 | $812.8K |
| 中国台湾 | 13 | $728.9K |
| 美国 | 14 | $480.8K |
| 乌拉圭 | 4 | $450.1K |
| 阿曼 | 3 | $438.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liderfil S.A. | 阿根廷 | 12 | $1.32M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 28 | $919.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Gerbang Bahari Sejahtera | 印度尼西亚 | 8 | $868.4K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Frontline Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $808.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 21 | $638.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 8 | $533.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| AJC International Inc. | 俄罗斯 | 5 | $472.1K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 5 | $319.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| UP 102 Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $316.1K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 9 | $288.6K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL,INC | 俄罗斯 | $81.2K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL,INC | 俄罗斯 | $81.2K |
| 2026-04-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | FRONTLINE EXPORTS PVT.LTD. | 印度 | $144.4K |
| 2026-04-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | FRONTLINE EXPORTS PVT.LTD. | 印度 | $144.4K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻鱼 | PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $28.6K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻鱼 | PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $28.6K |
| 2026-04-10 | 其他冷冻鱼 | NINGBO JODA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $46.8K |
| 2026-04-10 | 其他冷冻鱼 | NINGBO JODA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $46.8K |
| 2026-04-07 | 冷冻鸡肉块 | AJC INTERNATIONAL,INC | 美国 | $29.7K |
| 2026-04-07 | 冷冻鸡肉块 | AJC INTERNATIONAL,INC | 美国 | $29.7K |