LAW Number Transfer & Tax Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHUYểN ĐổI Số LINH NGUYễN
7
进口笔数
1
出口笔数
$1.7K
进口金额
$2.1K
出口金额
2024-01-26
最近进口
2023-03-06
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316873794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52CTNAC |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | 189/28 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHUYỂN ĐỔI SỐ LINH NGUYỄN |
| 企业英文名称 | LINH NGUYEN NUMBER TRANSFER SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189/28 Hoàng Hoa Thám, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0377944540 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 120770 | 瓜子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chao Vang Vue | 越南 | 1 | $535 | 3公斤内绿茶 |
| Linh Vu | 越南 | 1 | $275 | 其他干果、3公斤内绿茶 |
| Ngan Nguyen | 越南 | 1 | $199 | 皮革随身盒、明信片贺卡 |
| Thi Thien Thanh Pham | 越南 | 1 | $195 | 混合蔬菜、柑橘 |
| Thong Le | 越南 | 1 | $189 | 茶提取物及制品 |
| Duy Hoang Tran | 美国 | 1 | $126 | 肉类家禽加工机 |
| Trinh K. Chinh | 越南 | 1 | $83 | 干鳕鱼、熏制虾类 |
| Trinh K. Chinh | 丹麦 | 1 | $40 | 塑料餐具、棉针织裤 |
| Chao Vang Vue | 美国 | 1 | $12 | 摄影支架 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thi Mai Phung | 挪威 | 1 | $2.1K | 其他纺织连衣裙、非棉针织女衫 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 茶提取物及制品 | THONG LE | 越南 | $189 |
| 2023-12-19 | 胸罩 | TRINH K CHINH | 越南 | $6 |
| 2023-12-19 | 棉针织裤 | TRINH K CHINH | 越南 | $30 |
| 2023-12-19 | 明信片贺卡 | NGAN NGUYEN | 越南 | $199 |
| 2023-12-19 | 牙刷 | TRINH K CHINH | 越南 | $3 |
| 2023-12-19 | 塑料餐具 | TRINH K CHINH | 越南 | $1 |
| 2023-11-22 | 醋制蔬菜 | TRINH K CHINH | 越南 | $5 |
| 2023-11-22 | 干鳕鱼 | TRINH K CHINH | 越南 | $10 |
| 2023-11-22 | 盐及氯化钠 | TRINH K CHINH | 越南 | $4 |
| 2023-11-22 | 混合蔬菜 | TRINH K CHINH | 越南 | $3 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 非棉针织女衫 | THI MAI PHUNG | 挪威 | $301 |
| 2023-03-06 | 其他纺织连衣裙 | THI MAI PHUNG | 挪威 | $1.8K |