LAW Number Transfer & Tax Service Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 混合蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHUYểN ĐổI Số LINH NGUYễN

7
进口笔数
1
出口笔数
$1.7K
进口金额
$2.1K
出口金额
2024-01-26
最近进口
2023-03-06
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23920212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $239 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $239 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316873794
企查查编码QVN52CTNAC
成立日期2021-05-24
联系地址189/28 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHUYỂN ĐỔI SỐ LINH NGUYỄN
企业英文名称LINH NGUYEN NUMBER TRANSFER SERVICE TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址189/28 Hoàng Hoa Thám, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0377944540
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071290混合蔬菜
0902103公斤内绿茶
190590其他食品制剂
250100盐及氯化钠
030551干鳕鱼
030695熏制虾类
080521柑橘
081340其他干果
081350混合坚果干果
120770瓜子

出口

HS 编码产品
610449其他纺织连衣裙
610690非棉针织女衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chao Vang Vue越南1$5353公斤内绿茶
Linh Vu越南1$275其他干果、3公斤内绿茶
Ngan Nguyen越南1$199皮革随身盒、明信片贺卡
Thi Thien Thanh Pham越南1$195混合蔬菜、柑橘
Thong Le越南1$189茶提取物及制品
Duy Hoang Tran美国1$126肉类家禽加工机
Trinh K. Chinh越南1$83干鳕鱼、熏制虾类
Trinh K. Chinh丹麦1$40塑料餐具、棉针织裤
Chao Vang Vue美国1$12摄影支架

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thi Mai Phung挪威1$2.1K其他纺织连衣裙、非棉针织女衫

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-26茶提取物及制品THONG LE越南$189
2023-12-19胸罩TRINH K CHINH越南$6
2023-12-19棉针织裤TRINH K CHINH越南$30
2023-12-19明信片贺卡NGAN NGUYEN越南$199
2023-12-19牙刷TRINH K CHINH越南$3
2023-12-19塑料餐具TRINH K CHINH越南$1
2023-11-22醋制蔬菜TRINH K CHINH越南$5
2023-11-22干鳕鱼TRINH K CHINH越南$10
2023-11-22盐及氯化钠TRINH K CHINH越南$4
2023-11-22混合蔬菜TRINH K CHINH越南$3

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-06非棉针织女衫THI MAI PHUNG挪威$301
2023-03-06其他纺织连衣裙THI MAI PHUNG挪威$1.8K

相关企业 · 同类产品

LAW Number Transfer & Tax Service Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →