Thien Duc Automotive Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV PHụ TùNG ô Tô THIêN ĐứC
- 邮箱8
32
进口笔数
0
出口笔数
$298.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108315492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80NWUJ5 |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Số 22 lô B, Khu di dân, Tổ 5B, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PHỤ TÙNG Ô TÔ THIÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | THIEN DUC AUTOMOTIVE PARTS MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 lô B, Khu di dân, Tổ 5B, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842439994818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $282.4K |
| 泰国 | 1 | $15.0K |
| 韩国 | 2 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $283.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.0K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 火花点火发动机零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $353 |
| 2026-04-21 | 其他轴承 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-21 | 火花点火发动机零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-21 | 铝管 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $554 |