Automated Engineering Solution Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA Kỹ THUậT VIệT NAM
34
进口笔数
93
出口笔数
$205.8K
进口金额
$316.3K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-27
最近出口
20
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105125581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBN47UG |
| 成立日期 | 2011-01-19 |
| 联系地址 | Số 15B, ngách 1, ngõ 85 Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA KỸ THUẬT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUTOMATED ENGINEERING SOLUTION VIẸTNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15B, ngách 1, ngõ 85 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84961402699 |
| 邮箱 | contact@aesvietnam.com |
| 传真 | +842439729151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 10 | $88.2K |
| 英国 | 2 | $71.5K |
| 中国台湾 | 4 | $16.0K |
| 加拿大 | 3 | $13.9K |
| 中国 | 12 | $8.0K |
| 美国 | 5 | $5.3K |
| 韩国 | 4 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $771 |
| 泰国 | 4 | $320 |
| 德国 | 2 | $274 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $300.1K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $9.1K |
| 意大利 | 1 | $7.0K |
| 中国 | 1 | $77 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STRATASYS AP LTD | 中国香港 | 6 | $151.3K | 8477机器零件、增材制造机 |
| Stratasys AP Ltd. | 以色列 | 8 | $19.1K | 非黑印刷油墨、8477机器零件 |
| Cogiscan Inc. | 加拿大 | 1 | $13.7K | 其他功能机器、其他自动数据处理部件 |
| FMCGL | 中国香港 | 1 | $8.0K | 纱线及绳制品、其他塑纺箱盒 |
| Guangdong Threenh Technology Co., Ltd. | 1 | $5.4K | 光学分光仪 | |
| UHOO LTD | 中国香港 | 2 | $2.3K | 气体烟雾分析仪、通信设备零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 4 | $1.3K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 | |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 3 | $977 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Stratasys AP Ltd. | 美国 | 3 | $885 | 非黑印刷油墨、其他擦亮剂 |
| Woldway Electronics Ltd. | 中国 | 3 | $529 | 大功率晶体管、非LED二极管 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $234.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $30.7K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vang Tat Gold Mine Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $9.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| PERFETTIBILE INDUSTRIES S.R.L | 意大利 | 1 | $7.0K | 轴承座 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77 | 贱金属配件、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 绝缘电线 | FERMERRY TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $45 |
| 2026-06-18 | 绝缘电线 | FERMERRY TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $42 |
| 2026-06-03 | 印刷电路 | MOUSER ELECTRONICS INC | 韩国 | $8 |
| 2026-06-03 | 1W以下晶体管 | MOUSER ELECTRONICS INC | 泰国 | $14 |
| 2026-06-03 | 印刷电路 | MOUSER ELECTRONICS INC | 韩国 | $170 |
| 2026-06-03 | 印刷电路 | MOUSER ELECTRONICS INC | 加拿大 | $16 |
| 2026-06-03 | 印刷电路 | MOUSER ELECTRONICS INC | 韩国 | $20 |
| 2026-06-03 | 非LED二极管 | MOUSER ELECTRONICS INC | 马来西亚 | $63 |
| 2026-06-03 | 印刷电路 | MOUSER ELECTRONICS INC | 韩国 | $190 |
| 2026-06-03 | 其他铜制品 | MOUSER ELECTRONICS INC | 日本 | $27 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他铜制品 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-27 | 自动数据处理输入输出单元 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-27 | 印刷电路 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-27 | 1W以下晶体管 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-27 | 印刷电路 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-27 | 绝缘电线 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-06-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-27 | 印刷电路 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-27 | 静止变流器 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-06-27 | 绝缘电线 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $213 |