KVD TRADE INVESTMENT & SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Kvd
8
进口笔数
0
出口笔数
$307.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102694357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NRKXTW |
| 成立日期 | 2008-03-27 |
| 联系地址 | Số 44 ngõ 210 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KVD |
| 企业英文名称 | KVD TRADE INVESTMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8412 - Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84983532306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $307.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALASKA SPRING PHARMACEUTICALS, INC | 美国 | 8 | $307.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | ALASKA SPRING PHARMACEUTICALS, INC | 美国 | $39.9K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | ALASKA SPRING PHARMACEUTICALS, INC | 美国 | $39.7K |
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | ALASKA SPRING PHARMACEUTICALS, INC | 美国 | $36.9K |
| 2025-04-21 | 其他食品制剂 | ALASKA SPRING PHARMACEUTICALS, INC | 美国 | $39.3K |
| 2024-11-06 | 其他食品制剂 | ALASKA SPRING PHARMACEUTICALS, INC | 美国 | $40.3K |
| 2024-06-20 | 其他食品制剂 | ALASKA SPRING PHARMACEUTICALS, INC | 美国 | $38.8K |
| 2024-02-26 | 其他食品制剂 | ALASKA SPRING PHARMACEUTICALS, INC | 美国 | $38.2K |
| 2023-08-17 | 其他食品制剂 | ALASKA SPRING PHARMACEUTICALS, INC | 美国 | $37.5K |
| 2023-05-08 | 其他食品制剂 | ALASKA SPRING PHARMACEUTICALS, INC | 美国 | $36.5K |