TMC LIVESTOCK JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI TMC
3
进口笔数
0
出口笔数
$107.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901174628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFQH6PS |
| 成立日期 | 2021-07-28 |
| 联系地址 | 885 Quang Trung, Phường An Phú, Thị xã An Khê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI TMC |
| 企业英文名称 | TMC LIVESTOCK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Làng Vơn, Xã Kông Chro, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84918032165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 451.19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $107.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $107.6K | 非农用喷雾器具、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 非农用喷雾器具 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-08-25 | 钢铁卫浴器具 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-25 | 其他塑料制品 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-08-25 | 安全阀 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-08-25 | 其他测量仪器 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-08-25 | 其他测量仪器 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-08-25 | 其他塑料制品 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-08-25 | 非农用喷雾器具 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-25 | 单个扬声器 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-08-25 | 钢铁卫浴器具 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |