Cuong Anh Construction & Trading General Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI TổNG HợP CườNG ANH

62
进口笔数
1
出口笔数
$1.74M
进口金额
$31.5K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2023-11-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.2K · 1 笔出口 $31.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $124.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.2K · 1 笔出口 $31.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $124.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109176481
企查查编码QVNJ9HKEPB
成立日期2020-05-08
联系地址Cụm 3, thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP CƯỜNG ANH
企业英文名称CUONG ANH CONTRUCTION AND TRADING GENERAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm 3, thôn Hạ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片
4407996mm以上木材
440719其他针叶木
440325针叶木≥15厘米
440399其他粗加工木材
4407116mm以上松木

出口

HS 编码产品
842389重型称重机
847420矿物粉碎机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝62$1.74M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$31.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise老挝52$1.15M非针叶燃料木片
Phengxay Processing Wood Plant老挝4$365.1K6mm以上木材、其他针叶木
Xupthavyxay Construction & Import Export Co., Ltd.老挝1$169.7K其他粗加工木材、6mm以上松木
Khoa Chalern Wood Chapter Factory老挝5$48.6K非针叶燃料木片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Binh An越南1$31.5K其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11非针叶燃料木片Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise老挝$24.2K
2026-02-11非针叶燃料木片Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise老挝$10.6K
2025-12-25非针叶燃料木片Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise老挝$36.6K
2025-12-25非针叶燃料木片Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise老挝$4.6K
2025-12-19非针叶燃料木片Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise老挝$20.0K
2025-12-12非针叶燃料木片Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise老挝$9.1K
2025-12-12非针叶燃料木片Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise老挝$16.1K
2025-08-05非针叶燃料木片Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise老挝$56.2K
2025-07-25非针叶燃料木片Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise老挝$44.9K
2025-07-11非针叶燃料木片Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise老挝$28.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-27矿物粉碎机Binh An老挝$24.2K
2023-11-27重型称重机Binh An老挝$7.3K

相关企业 · 同类产品

Cuong Anh Construction & Trading General Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →