Cuong Anh Construction & Trading General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI TổNG HợP CườNG ANH
62
进口笔数
1
出口笔数
$1.74M
进口金额
$31.5K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2023-11-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109176481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9HKEPB |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Cụm 3, thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP CƯỜNG ANH |
| 企业英文名称 | CUONG ANH CONTRUCTION AND TRADING GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 3, thôn Hạ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440325 | 针叶木≥15厘米 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842389 | 重型称重机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 62 | $1.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $31.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise | 老挝 | 52 | $1.15M | 非针叶燃料木片 |
| Phengxay Processing Wood Plant | 老挝 | 4 | $365.1K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
| Xupthavyxay Construction & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $169.7K | 其他粗加工木材、6mm以上松木 |
| Khoa Chalern Wood Chapter Factory | 老挝 | 5 | $48.6K | 非针叶燃料木片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binh An | 越南 | 1 | $31.5K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 非针叶燃料木片 | Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise | 老挝 | $24.2K |
| 2026-02-11 | 非针叶燃料木片 | Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise | 老挝 | $10.6K |
| 2025-12-25 | 非针叶燃料木片 | Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise | 老挝 | $36.6K |
| 2025-12-25 | 非针叶燃料木片 | Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise | 老挝 | $4.6K |
| 2025-12-19 | 非针叶燃料木片 | Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise | 老挝 | $20.0K |
| 2025-12-12 | 非针叶燃料木片 | Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise | 老挝 | $9.1K |
| 2025-12-12 | 非针叶燃料木片 | Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise | 老挝 | $16.1K |
| 2025-08-05 | 非针叶燃料木片 | Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise | 老挝 | $56.2K |
| 2025-07-25 | 非针叶燃料木片 | Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise | 老挝 | $44.9K |
| 2025-07-11 | 非针叶燃料木片 | Khoa Chalern Wood Chapter Factory Enterprise | 老挝 | $28.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 矿物粉碎机 | Binh An | 老挝 | $24.2K |
| 2023-11-27 | 重型称重机 | Binh An | 老挝 | $7.3K |