Perfect Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Hoàn Mỹ
22
进口笔数
0
出口笔数
$685.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305740143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9REUED |
| 成立日期 | 2008-05-21 |
| 联系地址 | D1.05 Khối nhà D, Nguyễn Lương Bằng, Khu phố Riverside Residence, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | PERFECT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2.1207, Tầng 12, Tòa nhà Lavida Plus, 1179 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0854171902 |
| 邮箱 | accptech0305740143@gmail.com |
| 传真 | 0854170901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $463.0K |
| 德国 | 4 | $222.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOAS Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $463.0K | 可调转椅、木制办公家具 |
| VS Vereinigte Spezialmoebelfabriken GmbH | 德国 | 2 | $117.8K | 金属框架座椅、金属办公家具 |
| VS Vereinigte Spezialmoebelfabriken GmbH & Co. | 德国 | 2 | $104.9K | 金属框架座椅、金属办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | KOAS CO., LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | KOAS CO., LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | KOAS CO., LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | KOAS CO., LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-09 | 汽车座椅零件 | KOAS CO., LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-09 | 汽车座椅零件 | KOAS CO., LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-09 | 汽车座椅零件 | KOAS CO., LTD | 韩国 | $126 |
| 2026-04-09 | 汽车座椅零件 | KOAS CO., LTD | 韩国 | $126 |
| 2026-04-09 | 木制办公家具 | KOAS CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 木制办公家具 | KOAS CO., LTD | 韩国 | $2.5K |