ACT International Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Quốc Tế Act
16
进口笔数
9
出口笔数
$213.6K
进口金额
$29.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-16
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106173274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7RY3NP |
| 成立日期 | 2013-05-09 |
| 联系地址 | Số 43, ngách 51, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT QUỐC TẾ ACT |
| 企业英文名称 | ACT INTERNATIONAL TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, ngách 51, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842462570211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $213.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $29.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wujiang Deshengxin Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $184.2K | 其他风扇、非木预制建筑 |
| PBM Motor & Fan (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 其他风扇、钢制锁紧垫圈 |
| Wujiang Deshengxin Purification Equipment Co., Ltd. | 1 | $6.4K | 其他风扇 | |
| Shenzhen Slemmon Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 其他功能机器、皮革加工机械 |
| Shenzhen Slemom Technology Co., Ltd. | 1 | $1.3K | 其他功能机器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 2 | $16.3K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他无机化合物、印刷版及石印石 |
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他风扇 | WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-10-29 | 其他风扇 | WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-10-28 | 其他功能机器 | SHENZHEN SLEMON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-29 | 其他风扇 | WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-29 | 其他风扇 | WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-05-12 | 其他风扇 | WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-05-06 | 其他风扇 | WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 液压车辆千斤顶 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 液压车辆千斤顶 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 过滤净化器零件 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $406 |
| 2026-01-05 | 过滤净化器零件 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-01-05 | 过滤净化器零件 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-01-05 | 过滤净化器零件 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-10 | 其他功能机器 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-30 | 其他功能机器 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-06-14 | 非办公金属家具 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-09 | 非办公金属家具 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |