ACT International Technical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Quốc Tế Act

16
进口笔数
9
出口笔数
$213.6K
进口金额
$29.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-16
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-04进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-04进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106173274
企查查编码QVNH7RY3NP
成立日期2013-05-09
联系地址Số 43, ngách 51, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT QUỐC TẾ ACT
企业英文名称ACT INTERNATIONAL TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43, ngách 51, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+842462570211
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
842542液压车辆千斤顶
847989其他功能机器
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$213.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$29.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wujiang Deshengxin Purification Equipment Co., Ltd.中国9$184.2K其他风扇、非木预制建筑
PBM Motor & Fan (Suzhou) Co., Ltd.中国2$15.3K其他风扇、钢制锁紧垫圈
Wujiang Deshengxin Purification Equipment Co., Ltd.1$6.4K其他风扇
Shenzhen Slemmon Technology Co., Ltd.中国3$6.4K其他功能机器、皮革加工机械
Shenzhen Slemom Technology Co., Ltd.1$1.3K其他功能机器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南2$16.3K已装配物镜、其他塑料制品
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$6.2K偏振光学元件、其他塑料包装制品
SSNewTech Vietnam Co., Ltd.越南1$2.4K其他无机化合物、印刷版及石印石
Hanbo ENC Co., Ltd.越南2$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2K印刷电路、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他风扇WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$20.0K
2026-04-21其他风扇WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$4.3K
2026-04-21其他风扇WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$20.0K
2026-04-21其他风扇WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$4.3K
2025-10-29其他风扇WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$6.4K
2025-10-28其他功能机器SHENZHEN SLEMON TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2025-09-29其他风扇WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$4.0K
2025-09-29其他风扇WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$6.4K
2025-05-12其他风扇WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$10.2K
2025-05-06其他风扇WUJIANG DESHENGXIN PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$8.6K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16液压车辆千斤顶DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-16液压车辆千斤顶DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-01-05过滤净化器零件SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$406
2026-01-05过滤净化器零件SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$31
2026-01-05过滤净化器零件SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$134
2026-01-05过滤净化器零件SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-11-10其他功能机器SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2025-10-30其他功能机器SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2025-06-14非办公金属家具HANBO ENC CO LTD越南$1.2K
2025-06-09非办公金属家具HANBO ENC VINA CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

ACT International Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →