THANH DONG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 气动工具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & PHáT TRIểN THàNH ĐồNG
29
进口笔数
0
出口笔数
$246.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109087400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHG3QGM |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 399 C9, Tập thể Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN THÀNH ĐỒNG |
| 企业英文名称 | THANH DONG INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 399 C9, Tập thể Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84889902222 |
| 邮箱 | thanhdonggroup79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846792 | 气动工具零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $207.9K |
| 德国 | 7 | $18.8K |
| 中国 | 2 | $11.6K |
| 日本 | 3 | $3.8K |
| 瑞典 | 2 | $3.5K |
| 奥地利 | 1 | $393 |
| 法国 | 2 | $306 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Stone Korea | 韩国 | 17 | $195.6K | 气动工具零件、非泡沫橡胶密封件 |
| LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD | 新加坡 | 5 | $20.2K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| AGA TRUCK PARTS INC. | 美国 | 5 | $18.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.3K | 钢制锁紧垫圈、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 非螺纹钢销 | Big Stone Korea | 韩国 | $265 |
| 2026-02-24 | 无缝钢管 | Big Stone Korea | 韩国 | $140 |
| 2026-02-24 | 火花点火发动机零件 | Big Stone Korea | 韩国 | $395 |
| 2026-02-24 | 无缝钢管 | Big Stone Korea | 韩国 | $117 |
| 2026-02-24 | 安全阀 | Big Stone Korea | 韩国 | $135 |
| 2026-02-24 | 机械密封件 | Big Stone Korea | 韩国 | $195 |
| 2026-02-24 | 减压阀 | Big Stone Korea | 韩国 | $225 |
| 2026-02-24 | 安全阀 | Big Stone Korea | 韩国 | $225 |
| 2026-02-24 | 齿轮及变速器 | Big Stone Korea | 韩国 | $115 |
| 2025-11-04 | 无缝钢管 | BIG STONE KOREA | 韩国 | $79 |