Trung Hieu Mechanical Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN TRUNG HIếU
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$271.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702600726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA5PSX4 |
| 成立日期 | 2017-09-15 |
| 联系地址 | Số 26, khu phố Hưng Phước, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TRUNG HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, khu phố Hưng Phước, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $271.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $172.9K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | 3 | $98.2K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 非窗式空调机 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $111.3K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |
| 2026-06-24 | 16kVA-500kVA变压器 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $29.3K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $15.4K |
| 2026-05-21 | 其他木家具 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2024-07-02 | 非窗式空调机 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $86.4K |
| 2024-01-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2024-01-26 | 纸面石膏板 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $697 |
| 2023-12-08 | 电气信号装置 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |