Royalle Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ROYALLE
9
进口笔数
1
出口笔数
$52.5K
进口金额
$4.1K
出口金额
2024-02-15
最近进口
2024-03-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317797666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XPEP76 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | I1-11 (11.09) Cao ốc Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ROYALLE |
| 企业英文名称 | ROYALLE IMPORT AND EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Unit B3A.5, Tầng 4, Block B, Tòa nhà Jamona Heights, số 16/9 Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836222661 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 190520 | 姜饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 081310 | 杏干 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 9 | $48.1K |
| 瑞典 | 7 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harvey Import Export & Distribution Ltd. | 英国 | 9 | $48.1K | 其他含可可食品、膨化谷物食品 |
| Harvey Import Export & Distribution Ltd. | 瑞典 | 7 | $4.4K | 其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harvey International | 英国 | 1 | $4.1K | 糖果、膨化谷物食品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-15 | 其他纯糖 | HARVEY IMPORT EXPORT & DISTRIBUTION LTD | 英国 | $249 |
| 2024-02-15 | 其他干果 | HARVEY IMPORT EXPORT & DISTRIBUTION LTD | 英国 | $299 |
| 2024-02-15 | 杏干 | HARVEY IMPORT EXPORT & DISTRIBUTION LTD | 英国 | $336 |
| 2024-02-15 | 其他干果 | HARVEY IMPORT EXPORT & DISTRIBUTION LTD | 英国 | $336 |
| 2024-02-15 | 其他含可可食品 | HARVEY IMPORT EXPORT & DISTRIBUTION LTD | 英国 | $336 |
| 2023-12-20 | 姜饼 | HARVEY IMPORT EXPORT & DISTRIBUTION LTD | 英国 | $1.2K |
| 2023-12-20 | 其他含可可食品 | HARVEY IMPORT EXPORT & DISTRIBUTION LTD | 英国 | $1.4K |
| 2023-12-20 | 甜饼干 | HARVEY IMPORT EXPORT & DISTRIBUTION LTD | 英国 | $690 |
| 2023-12-20 | 糖果 | HARVEY IMPORT EXPORT & DISTRIBUTION LTD | 英国 | $1.6K |
| 2023-12-20 | 糖果 | HARVEY IMPORT EXPORT & DISTRIBUTION LTD | 英国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 膨化谷物食品 | HARVEY INTERNATIONAL | 英国 | $1.5K |
| 2024-03-20 | 其他非酒精饮料 | HARVEY INTERNATIONAL | 英国 | $410 |
| 2024-03-20 | 糖果 | HARVEY INTERNATIONAL | 英国 | $2.2K |