Binh An Technical & Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT BìNH AN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$26.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301148275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QR1WY5 |
| 成立日期 | 2020-09-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 425, tờ bản đồ số 21, thôn Núi Đông, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN TECHNICAL AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 425, tờ bản đồ số 21, thôn Núi Đông, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978738759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $26.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.1K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 自动断路器 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-11-22 | 同轴电缆 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $139 |
| 2025-11-22 | 精炼铜管 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-11-22 | 硫化橡胶管 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-11-22 | 精炼铜管 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $218 |
| 2025-11-22 | 其他硫化橡胶制品 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-11-22 | 同轴电缆 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-11-22 | 窗式/壁挂空调 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $871 |
| 2025-11-22 | 硫化橡胶管 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-11-22 | 精炼铜管 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $149 |