HD Import Export & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 夹心巧克力块≤2kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư THươNG MạI HD
24
进口笔数
1
出口笔数
$1.27M
进口金额
$14.4K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2025-04-16
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110273497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SSV0WF |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Nhà số 17, Ngách 6, Ngõ 2 Phố Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HD |
| 企业英文名称 | HD IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 17, Ngách 6, Ngõ 2 Phố Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466478835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 170490 | 糖果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 21 | $1.15M |
| 波兰 | 1 | $58.9K |
| 韩国 | 1 | $53.5K |
| 美国 | 1 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC Export Monolit | 俄罗斯 | 6 | $375.8K | 夹心巧克力块≤2kg、糖果 |
| MAKS GROUP, LLC | 俄罗斯 | 2 | $178.7K | 糖果 |
| Eksport Monolit | 俄罗斯 | 2 | $107.9K | 猫狗粮、沙丁鱼制品 |
| Fitosila-Bios, Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $78.6K | 其他护肤品 |
| MAKSGRUPP | 俄罗斯 | 1 | $77.1K | 其他含可可食品、糖果 |
| Monolit Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $67.5K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| Mieszko S.A. | 波兰 | 1 | $58.9K | 其他含可可食品、糖果 |
| HC Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $53.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
| United Confectioners LLC | 俄罗斯 | 1 | $44.8K | 其他含可可食品、糖果 |
| United Confectioners Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $40.4K | 其他含可可食品、2公斤以下巧克力 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terramak LLC | 俄罗斯 | 1 | $14.4K | 可互换钻孔工具、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 糖果 | Monolit Ltd. | 俄罗斯 | $9.4K |
| 2026-01-09 | 糖果 | Monolit Ltd. | 俄罗斯 | $9.4K |
| 2026-01-09 | 糖果 | Monolit Ltd. | 俄罗斯 | $10.3K |
| 2026-01-09 | 夹心巧克力块≤2kg | Monolit Ltd. | 俄罗斯 | $29.1K |
| 2026-01-09 | 糖果 | Monolit Ltd. | 俄罗斯 | $9.4K |
| 2025-12-25 | 夹心巧克力块≤2kg | LLC Export Monolit | 俄罗斯 | $36.9K |
| 2025-12-25 | 其他含可可食品 | LLC Export Monolit | 俄罗斯 | $21.7K |
| 2025-12-25 | 夹心巧克力块≤2kg | LLC EXPORT MONOLIT | 俄罗斯 | $65.2K |
| 2025-12-25 | 夹心巧克力块≤2kg | LLC Export Monolit | 俄罗斯 | $22.2K |
| 2025-11-24 | 夹心巧克力块≤2kg | LLC EXPORT MONOLIT | 俄罗斯 | $61.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 可互换钻孔工具 | TERRAMAK LLC | 俄罗斯 | $14.4K |