Mediamart Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 604 笔 · 主营 家用冰箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDIAMART VIệT NAM
604
进口笔数
5
出口笔数
$54.36M
进口金额
$15.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-09-27
最近出口
144
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102516308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72F400D |
| 成立日期 | 2007-11-15 |
| 联系地址 | Số 29F Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDIAMART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDIAMART VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29F Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439366366 |
| 邮箱 | vucdc@mediamart.com.vn |
| 传真 | +842439330766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841821 | 家用冰箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 851650 | 微波炉 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 529 | $39.32M |
| 泰国 | 51 | $10.68M |
| 印度尼西亚 | 24 | $4.36M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 144)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | 30 | $5.68M | 冷藏冷冻组合机、家用冰箱 |
| Homa Appliances Co., Ltd. | 中国 | 37 | $5.25M | 冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜 |
| SKYWORTH INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | 24 | $4.36M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| TCL Home Appliances (Hefei) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $4.00M | 10kg以下全自动洗衣机、洗衣机零件 |
| Changhong Meiling Co., Ltd. | 中国 | 29 | $3.42M | 冷藏冷冻组合机、制冷设备零件 |
| Hefei Hualing Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.60M | 冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜 |
| Wuxi Little Swan Electric Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.53M | 10kg以下全自动洗衣机、10公斤以下干衣机 |
| Ningbo Kadeer Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 16 | $695.5K | 其他电动家用器具、电加热装置 |
| Kennede Electronics Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $661.3K | 便携式电灯、125W以下风扇 |
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $526.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 1 | $4.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $678 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 窗式/壁挂空调 | XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $33.5K |
| 2026-06-29 | 窗式/壁挂空调 | XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2026-06-24 | 家用炊具 | Ningbo Congyao Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-24 | 电热器具零件 | Hangzhou Yongyao Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-24 | 家用炊具 | Ningbo Congyao Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-06-24 | 家用炊具 | Hangzhou Yongyao Technology Co., Ltd. | 中国 | $54.1K |
| 2026-06-24 | 铝制家用器具 | Hangzhou Yongyao Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Hangzhou Yongyao Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-24 | 家用炊具 | Ningbo Congyao Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-06-24 | 家用炊具 | Ningbo Congyao Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 彩色电视接收机 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $502 |
| 2024-09-27 | 彩色电视接收机 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.0K |
| 2024-09-27 | 彩色电视接收机 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.5K |
| 2024-09-27 | 家具配件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $324 |
| 2024-08-06 | 10公斤以上干衣机 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $678 |
| 2024-04-16 | 非窗式空调机 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-16 | 窗式/壁挂空调 | Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | $805 |
| 2023-08-03 | 非窗式空调机 | Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2023-08-03 | 多功能打印复印机 | Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2023-01-04 | 彩色电视接收机 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $933 |