Phu Thinh Import Export & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 钢制围栏丝
越南 · 非在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$98.0K
出口金额
—
最近进口
2024-04-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311361993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT4QVKM |
| 成立日期 | 2011-11-23 |
| 联系地址 | 60/2F Ấp Trung Mỹ Tây, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Phú Gia Thịnh |
| 企业英文名称 | PHU GIA THINH IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/2F Ấp Trung Mỹ Tây, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862788777 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 1 | $98.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Business & Trading Co. SARL | 喀麦隆 | 1 | $98.0K | 半制铂、工业干燥机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 非自动电弧焊机 | BUSINESS & TRADING CO SARL | 喀麦隆 | $104 |
| 2024-04-11 | 其他金属成型机 | BUSINESS & TRADING CO SARL | 喀麦隆 | $2.2K |
| 2024-04-11 | 带接头绝缘电线 | BUSINESS & TRADING CO SARL | 喀麦隆 | $9.2K |
| 2024-04-11 | 其他电动手工具 | BUSINESS & TRADING CO SARL | 喀麦隆 | $66 |
| 2024-04-11 | 非钢制圆锯片 | BUSINESS & TRADING CO SARL | 喀麦隆 | $1.7K |
| 2024-04-11 | 其他木工机床 | BUSINESS & TRADING CO SARL | 喀麦隆 | $29.0K |
| 2024-04-11 | 非数控磨床 | BUSINESS & TRADING CO SARL | 喀麦隆 | $21 |
| 2024-04-11 | 木工机床 | BUSINESS & TRADING CO SARL | 喀麦隆 | $253 |
| 2024-04-11 | 非数控刃磨机 | BUSINESS & TRADING CO SARL | 喀麦隆 | $1.8K |
| 2024-04-11 | 多功能木工机床 | BUSINESS & TRADING CO SARL | 喀麦隆 | $4.4K |